hrvatska

hrvatska

A family looks at a map of Hrvatska while planning their vacation.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Hrvatska" tên gọi chính thức bằng tiếng Croatia của quốc gia Croatia. Đây một quốc gia nằmphía tây vùng Balkan, đông nam châu Âu, tiếp giáp với biển Adriatic. Trước đây, khu vực này từng một phần của Đế quốc Habsburg Nam , giành được độc lập vào năm 1991.

dụ sử dụng
  • (Zagreb is the capital of Croatia.)
  • (Croatia is famous for its beautiful beaches along the Adriatic coast.)
  • (Many tourists visit Croatia to explore ancient cities like Dubrovnik.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Republika Hrvatska": Cụm từ trang trọng, có nghĩa "Cộng hòa Croatia", thường được dùng trong các văn bản chính thức hoặc ngoại giao.

    • Republika Hrvatska gia nhập Liên minh châu Âu vào năm 2013. (The Republic of Croatia joined the European Union in 2013.)
  • "Hrvatska nogometna reprezentacija": Đội tuyển bóng đá quốc gia Croatia.

    • Hrvatska nogometna reprezentacija đã lọt vào chung kết World Cup 2018. (The Croatian national football team reached the final of the 2018 World Cup.)
Biến thể từ gần giống
  • Croatia (danh từ): Tên gọi phổ biến của quốc gia này trong tiếng Anh, tương đương với "Hrvatska".

    • Croatia một điểm đến du lịch hấp dẫn. (Croatia is an attractive tourist destination.)
  • Croatian (tính từ/danh từ): Thuộc về Croatia; người Croatia hoặc tiếng Croatia.

    • Ẩm thực Croatian rất đa dạng phong phú. (Croatian cuisine is very diverse and rich.)
Từ đồng nghĩa
  • Croatia: Từ đồng nghĩa phổ biến nhất trong tiếng Việt nhiều ngôn ngữ khác.
  • Quốc gia Croatia: Cách gọi mô tả rõ ràng hơn.
Các cụm từ liên quan
  • "ở Hrvatska": Một cụm giới từ chỉ vị trí, nghĩa "ở Croatia".

    • Tôi đã sống ở Hrvatska trong ba năm. (I lived in Croatia for three years.)
  • "từ Hrvatska": Chỉ nguồn gốc xuất xứ từ Croatia.

    • Rượu vang từ Hrvatska chất lượng tuyệt vời. (Wine from Croatia is of excellent quality.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Hrvatska" đây một danh từ riêng chỉ tên quốc gia. Tuy nhiên, trong bối cảnh thể thao, người hâm mộ thường vang "Hrvatska!" để cổ đội tuyển quốc gia.