hubble-bubble

/'hʌbl,bʌbl/
Học thuật
Thân thiện
hubble-bubble

A man relaxes with a hubble-bubble on a cushioned bench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điếu ống, điếu nước: Một loại ống hút thuốc truyền thống của phương Đông, trong đó khói thuốc được làm mát lọc bằng cách đi qua một bình chứa nước trước khi hít vào.
    • Tiếng ồng ọc: Âm thanh tạo ra khi nước hoặc chất lỏng sủi bọt, thường liên quan đến hoạt động của điếu ống hoặc các vật dụng tương tự.
    • Lời nói líu ríu, lộn xộn: Cách nói chuyện nhanh, không rõ ràng, lộn xộn khó nghe.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa điếu ống):

    • The old man sat in the café, enjoying his hubble-bubble. (Ông lão ngồi trong quán cà phê, thưởng thức điếu ống của mình.)
    • Hubble-bubble is also known as a hookah or shisha. (Hubble-bubble còn được biết đến với tên gọi hookah hoặc shisha.)
  • Danh từ (nghĩa âm thanh):

    • The only sound in the room was the gentle hubble-bubble of the aquarium pump. (Âm thanh duy nhất trong phòng tiếng ồng ọc nhẹ nhàng từ máy bể .)
  • Danh từ (nghĩa lời nói):

    • I couldn't understand his hubble-bubble over the noisy crowd. (Tôi không thể hiểu được lời nói líu ríu của anh ta giữa đám đông ồn ào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The hubble-bubble of gossip": Chỉ những lời đồn đại, bàn tán xôn xao, lộn xộn.
    • The office was filled with the hubble-bubble of gossip about the new manager. (Văn phòng tràn ngập những lời bàn tán xôn xao về vị quản lý mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Hookah (n): Điếu ống, một từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "hubble-bubble".
  • Shisha (n): Một tên gọi khác cho điếu ống, thường dùngTrung Đông.
  • Bubble (n/v): Bong bóng; sủi bọt. Đây gốc từ tạo nên âm thanh mô tả trong "hubble-bubble".
  • Hubbub (n): Tiếng ồn ào, hỗn độn. liên quan về ngữ âm ý nghĩa với nghĩa "lời nói lộn xộn" của "hubble-bubble".
Từ đồng nghĩa
  • Water pipe (n): Điếu nước (nghĩa điếu ống).
  • Gurgle (n): Tiếng ọc ọc, tiếng nước chảy róc rách (nghĩa âm thanh).
  • Gibberish (n): Lời nói vô nghĩa, khó hiểu (nghĩa lời nói).
  • Babble (n): Lời nói lảm nhảm, líu lo (nghĩa lời nói).
Thành ngữ liên quan
  • All hubble-bubble: Một tình huống hỗn loạn, ồn ào lộn xộn.
    • The market was all hubble-bubble during the festival sale. (Chợ trở nên hỗn loạn, ồn ào trong đợt khuyến mãi lễ hội.)
hubble-bubble

A man relaxes with a hubble-bubble on a cushioned bench.

danh từ
  1. điếu ống
  2. tiếng ồng ọc (nước...)
  3. lời nói líu ríu lộn xộn; nói líu ríu lộn xộn