huckaback

/'hʌkəbæk/ Cách viết khác : (huck) /hʌk/
danh từ
  1. vải lanh thô (làm khăn lau tay)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

huckaback
A soft huckaback towel hangs on a wooden rack in the bathroom.