huckle-bone

/'hʌklboun/
Học thuật
Thân thiện
huckle-bone

A shepherd examines a huckle-bone from a sheep.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xương chậu: Trong giải phẫu học, "huckle-bone" một từ để chỉ xương chậu, đặc biệt phần xương hông.
    • Xương mắt cá (của động vật như cừu): "Huckle-bone" cũng có thể chỉ một xương nhỏ, tròn, tương tự như xương mắt cá, thường thấychân của một số loài động vật như cừu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The archaeologist found a huckle-bone among the ancient remains. (Nhà khảo cổ học tìm thấy một cái xương chậu trong số những di cốt cổ đại.)
    • Children used to play a game with a sheep's huckle-bone. (Trẻ em từng chơi một trò chơi với xương mắt cá chân cừu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Huckle-bone" một thuật ngữ cổ chuyên ngành, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử, khảo cổ hoặc giải phẫu học . Từ này hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Hip bone (n): Xương hông - thuật ngữ giải phẫu hiện đại phổ biến hơn cho "xương chậu".
  • Astragalus (n): Xương sên - tên giải phẫu chính xác cho xương mắt cá chânđộng vật , tương đương với nghĩa thứ hai của "huckle-bone".
  • Talus (n): Xương sên - thuật ngữ giải phẫu người cho xương mắt cá.
Từ đồng nghĩa
  • Pelvic bone (n): Xương chậu (cho nghĩa 1).
  • Knucklebone (n): Xương đốt ngón tay/chân; đôi khi được dùng lẫn lộn trong ngữ cảnh cổ để chỉ xương nhỏ, tròn để chơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "huckle-bone".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "huckle-bone".

huckle-bone

A shepherd examines a huckle-bone from a sheep.

danh từ
  1. (giải phẫu) xương chậu
  2. xương mắt cá (chân cừu...)