hucksterer
/'hʌkstərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chạy hàng xách: Chỉ một người đi lại để bán hàng hóa nhỏ lẻ, thường mang hàng theo mình.
- Người buôn bán vặt vãnh: Chỉ một người buôn bán những món hàng nhỏ, tầm thường, không có cửa hàng cố định, thường với mục đích kiếm lời nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old hucksterer carried his goods in a large sack from village to village. (Người chạy hàng xách già mang hàng hóa của mình trong một cái bao lớn đi từ làng này sang làng khác.)
- He was just a poor hucksterer, selling trinkets on the street corner. (Anh ta chỉ là một người buôn bán vặt vãnh nghèo khó, bán những món đồ lặt vặt ở góc phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the crafty hucksterer": người chạy hàng xách láu cá.
- Beware of the crafty hucksterer's promises; his goods are often of poor quality. (Hãy coi chừng những lời hứa của người chạy hàng xách láu cá; hàng hóa của hắn thường chất lượng kém.)
Biến thể và từ gần giống
- Huckster (n): người bán hàng rong, người rao hàng; (v) buôn bán vặt, mặc cả.
- The market was full of hucksters shouting about their wares. (Chợ đầy những người bán hàng rong đang rao hàng hóa của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Peddler: người bán hàng rong.
- Hawker: người rao hàng, người bán dong.
- Vendor: người bán hàng (nói chung).
Từ trái nghĩa
- Merchant: thương nhân, nhà buôn lớn (có quy mô và địa vị hơn).
- Wholesaler: nhà bán sỉ.
danh từ
- người chạy hàng xách; người buôn bán vặt vãnh