hue and cry
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Tiếng la hét phản đối ồn ào và dai dẳng từ nhiều người; sự phản đối kịch liệt của công chúng.
- Từ này thường dùng để chỉ một cuộc biểu tình hoặc phản đối mạnh mẽ, có tổ chức, với nhiều người cùng lên tiếng. Nó mang hàm ý về sự hỗn loạn, náo động và sự phẫn nộ tập thể.
Ví dụ sử dụng
- (Chính sách mới của chính phủ đã gây ra một làn sóng phản đối kịch liệt trong người dân.)
- (Đã có một tiếng la hét phản đối ồn ào khi công ty thông báo sa thải hàng loạt.)
- (Cha mẹ của đứa trẻ mất tích đã la hét ầm ĩ, báo động cho cả khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- To raise a hue and cry: gây ra hoặc bắt đầu một cuộc phản đối ồn ào.
- The activists raised a hue and cry against deforestation. (Các nhà hoạt động đã gây ra một cuộc phản đối kịch liệt chống lại nạn phá rừng.)
- To make a hue and cry: tạo ra một sự náo động, phàn nàn ầm ĩ.
- The customers made a hue and cry about the poor service. (Khách hàng đã phàn nàn ầm ĩ về dịch vụ kém.)
Biến thể và từ gần giống
Không có biến thể trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng: - Hue (n): sắc thái, màu sắc (không liên quan đến nghĩa của cụm từ). - Cry (n): tiếng kêu, tiếng la.
Từ đồng nghĩa
- Clamor (n): tiếng ồn ào, la hét (đồng nghĩa chính xác nhất).
- Outcry (n): sự phản đối kịch liệt.
- Uproar (n): sự náo động, hỗn loạn.
- Fuss (n): sự om sòm, ầm ĩ (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Protest (n): sự phản đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng: - Cry out: la lên, kêu gào. - The crowd cried out in anger. (Đám đông la hét trong giận dữ.)
Thành ngữ liên quan
- Raise the roof: làm ầm ĩ lên, phản đối dữ dội.
- The fans raised the roof when their team scored. (Người hâm mộ làm ầm ĩ lên khi đội của họ ghi bàn.)
- Kick up a fuss: làm ầm lên, phàn nàn ầm ĩ.
- She kicked up a fuss about the cold coffee. (Cô ấy làm ầm lên vì cà phê nguội.)