handcar

/'hændkɑ:/
Học thuật
Thân thiện
handcar

Two workers pump the handcar along the railroad tracks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe goòng nhỏ (chạy trên đường ray): Một phương tiện nhỏ, thường bốn bánh, được thiết kế để di chuyển trên đường ray xe lửa. thường được vận hành bằng tay thông qua một chế bơm tay đòn bẩy hoặc, trong các phiên bản hiện đại hơn, bằng một động cơ nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The railway workers used a handcar to inspect the tracks. (Các công nhân đường sắt đã sử dụng một chiếc xe goòng nhỏ để kiểm tra đường ray.)
    • In old western movies, you often see a handcar being pumped along the rails. (Trong các bộ phim miền Tây , bạn thường thấy một chiếc xe goòng nhỏ được bơm di chuyển dọc theo đường ray.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pump a handcar": vận hành một xe goòng bằng cách dùng lực tay bơm cần đòn bẩy lên xuống.
    • It takes two people to efficiently pump a handcar. (Cần hai người để vận hành hiệu quả một chiếc xe goòng nhỏ bằng tay.)
Biến thể từ gần giàng
  • Handcar một từ cụ thể, ít có biến thể. có thể được gọi là "pump trolley" hoặc "jigger" trong một số ngữ cảnh kỹ thuật đường sắt, nhưng đây những từ khác biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Pump trolley: Xe goòng bơm tay (cùng chỉ một loại phương tiện).
  • Rail trolley: Xe goòng đường ray (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các loại xe nhỏ chạy trên ray nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "handcar".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "handcar".
handcar

Two workers pump the handcar along the railroad tracks.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe goòng nhỏ

Từ chứa "handcar"