huffishness

/'hʌfiʃnis/
Học thuật
Thân thiện
huffishness

A child's huffishness is clear from their crossed arms and pout.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính cáu kỉnh, tính hay phát khùng: Trạng thái tâm lý dễ bực bội, dễ nổi giận khó chịu, thường thể hiện qua thái độ gắt gỏng.
    • Tính hay giằn dỗi: Thái độ hờn dỗi, tỏ ra khó chịu không hài lòng, thường đi kèm với sự im lặng hoặc cáu kỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant huffishness made it difficult to have a pleasant conversation. (Tính hay cáu kỉnh của anh ấy khiến việc trò chuyện vui vẻ trở nên khó khăn.)
    • After not getting her way, she retreated into a mood of silent huffishness. (Sau khi không được như ý, ấy rút vào tâm trạng giằn dỗi lặng lẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an air of huffishness": vẻ mặt/không khí cáu kỉnh, giận dỗi.
    • He answered all questions with an air of huffishness. (Anh ta trả lời mọi câu hỏi với vẻ mặt cáu kỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Huffy (tính từ): cáu kỉnh, dễ nổi giận, hay giận dỗi.
    • She gets huffy when anyone criticizes her work. ( ấy trở nên cáu kỉnh khi ai đó chỉ trích công việc của .)
  • Huff (danh từ/động từ): cơn giận, sự bực tức / thở phì phò ( giận), làm phật ý.
    • He left the room in a huff. (Anh ta rời khỏi phòng với vẻ bực tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Sulkiness: tính hay hờn dỗi.
  • Peevishness: tính hay cáu kỉnh, khó chịu.
  • Irritability: tính dễ cáu, dễ bị kích thích.
  • Resentment: sự phẫn uất, oán giận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ trừu tượng, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến tính từ gốc 'huffy'.) - Huff and puff: thở phì phò ( mệt hoặc giận), phản đối ầm ĩ nhưng không hiệu quả. - After huffing and puffing up the stairs, he collapsed into a chair. (Sau khi thở phì phò bước lên cầu thang, anh ta ngã vật vào ghế.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'huffishness'. Thành ngữ thường dùng tính từ 'huffy'.) - In a huff: trong tình trạng giận dỗi, bực bội. - She slammed the door and left in a huff. ( ấy đóng sầm cửa bỏ đi trong cơn giận dỗi.)

huffishness

A child's huffishness is clear from their crossed arms and pout.

danh từ
  1. tính cáu kỉnh, tính hay phát khùng; tính hay giằn dỗi ((cũng) huffiness)

Từ đồng nghĩa