hugely
/'hju:dʤli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Rất đỗi, hết sức, cực kỳ: Dùng để nhấn mạnh mức độ rất cao của một tính từ, động từ hoặc một trạng từ khác. Nó diễn tả một quy mô, mức độ hoặc số lượng rất lớn.
Ví dụ sử dụng
- Bổ nghĩa cho tính từ:
- The movie was hugely popular among teenagers. (Bộ phim cực kỳ nổi tiếng trong giới thanh thiếu niên.)
- She felt hugely relieved after hearing the good news. (Cô ấy cảm thấy hết sức nhẹ nhõm sau khi nghe tin tốt.)
- Bổ nghĩa cho động từ:
- The new policy has hugely benefited local businesses. (Chính sách mới đã rất có lợi cho các doanh nghiệp địa phương.)
- I hugely appreciate your help. (Tôi vô cùng trân trọng sự giúp đỡ của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hugely successful": thành công vang dội, cực kỳ thành công.
- The product launch was hugely successful. (Buổi ra mắt sản phẩm đã thành công vang dội.)
- "hugely influential": có ảnh hưởng to lớn.
- He is a hugely influential figure in the industry. (Ông ấy là một nhân vật có ảnh hưởng to lớn trong ngành.)
Biến thể và từ gần giống
- Huge (adj): to lớn, khổng lồ (về kích thước, số lượng hoặc mức độ).
- They made a huge profit. (Họ đã thu được lợi nhuận khổng lồ.)
Từ đồng nghĩa
- Extremely: cực kỳ.
- Enormously: vô cùng, to lớn.
- Immensely: vô cùng, hết sức.
- Tremendously: kinh khủng, cực kỳ.
- Very much: rất nhiều (thường dùng với động từ).
Lưu ý sử dụng
- "Hugely" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc để nhấn mạnh mạnh mẽ hơn so với "very".
- Từ này thường kết hợp với các tính từ hoặc động từ tích cực (popular, successful, enjoy) hoặc tiêu cực (disappointed, embarrassing) để thể hiện mức độ cao.
- Không dùng "hugely" trước danh từ.
phó từ
- rất đỗi, hết sức
- hugely amusedrất đỗi vui thích