hugeness
/'hju:dʤnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự to lớn, sự khổng lồ: Chất lượng hoặc trạng thái của việc có kích thước, quy mô hoặc mức độ rất lớn, vượt xa mức bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hugeness of the universe is difficult to comprehend. (Sự to lớn của vũ trụ thật khó để nắm bắt.)
- We were all amazed by the hugeness of the ancient temple. (Tất cả chúng tôi đều kinh ngạc trước sự đồ sộ của ngôi đền cổ.)
- The hugeness of the task ahead made her feel a bit anxious. (Sự khổng lồ của nhiệm vụ phía trước khiến cô ấy cảm thấy hơi lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the sheer hugeness of something": nhấn mạnh vào quy mô tuyệt đối, thuần túy của một thứ gì đó.
- The sheer hugeness of the canyon took our breath away. (Chính sự bao la thuần túy của hẻm núi đã khiến chúng tôi sửng sốt.)
Biến thể và từ gần giống
Huge (adj): to lớn, khổng lồ.
- They live in a huge house. (Họ sống trong một ngôi nhà to lớn.)
Enormity (n): (có thể gây nhầm lẫn) thường chỉ tính chất tàn ác, tội ác ghê gớm; trong văn nói không trang trọng đôi khi được dùng với nghĩa "sự to lớn", nhưng cách dùng này thường bị các nhà ngôn ngữ học phê phán.
- The enormity of the crime shocked the nation. (Tính chất tàn ác của tội ác đã làm cả nước chấn động.)
Từ đồng nghĩa
- Immensity: sự mênh mông, sự bao la.
- Vastness: sự rộng lớn, sự mênh mông.
- Gigantic size: kích thước khổng lồ.
Từ trái nghĩa
- Smallness: sự nhỏ bé.
- Tinyness: sự tí hon.
- Minuteness: sự vụn vặt, sự cực nhỏ.
danh từ
- sự to lớn, sự khổng lồ