hugeousness

/'hʌgə,dʤəsnis/
Học thuật
Thân thiện
hugeousness

The child stared at the hugeousness of the giant ice cream sundae.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự to lớn, sự khổng lồ: "hugeousness" một danh từ mang tính chất thông tục đùa cợt, dùng để chỉ một kích thước, quy mô hoặc mức độ cực kỳ to lớn, khổng lồ. Từ này thường được dùng với sắc thái hài hước hoặc nhấn mạnh một cách cường điệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hugeousness of the ancient tree left everyone in awe. (Sự to lớn khổng lồ của cây cổ thụ khiến mọi người đều kinh ngạc.)
    • He joked about the hugeousness of the sandwich he had to finish. (Anh ấy đùa về sự khổng lồ của chiếc bánh mì kẹp anh phải ăn hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the sheer hugeousness of something": sự to lớn đơn thuần, rõ ràng của cái đó (nhấn mạnh mức độ).
    • We were overwhelmed by the sheer hugeousness of the canyon. (Chúng tôi choáng ngợp trước sự to lớn rõ ràng của hẻm núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hugeous (adj, thông tục/đùa cợt): to lớn, khổng lồ.
    • That is a hugeous pizza! (Đó một chiếc pizza khổng lồ!)
  • Hugeness (n): sự to lớn, sự khổng lồ (từ tiêu chuẩn, ít mang sắc thái đùa cợt hơn).
    • The hugeness of the universe is difficult to comprehend. (Sự to lớn của vũ trụ thật khó để nắm bắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Enormity: sự to lớn khủng khiếp (thường chỉ quy mô hoặc mức độ của điều xấu).
  • Immensity: sự mênh mông, sự bao la.
  • Vastness: sự rộng lớn, sự mênh mông.
Lưu ý sử dụng
  • "Hugeousness" một từ ít phổ biến, mang tính chất thông tục thường được dùng một cách hài hước hoặc cường điệu để mô tả kích thước. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, "hugeness", "immensity", hoặc "vastness" thường được ưa dùng hơn.
hugeousness

The child stared at the hugeousness of the giant ice cream sundae.

danh từ
  1. (thông tục)(đùa cợt) (như) hugeness