hughes

hughes

A young poet reads a book of poems by Hughes.

Định nghĩa

"Hughes" một danh từ riêng, thường dùng để chỉ họ của một số nhân vật nổi tiếng trong lịch sử Hoa Kỳ Anh.

  1. Danh từ riêng:
    • Charles Evans Hughes (1862-1948): Một luật gia người Mỹ, từng giữ chức Chánh án Tòa án Tối cao Hoa Kỳ.
    • Howard Hughes (1905-1976): Một nhà công nghiệp, phi công nhà sản xuất phim người Mỹ; trong những năm cuối đời, ông sống ẩn dật hoàn toàn.
    • Langston Hughes (1902-1967): Một nhà văn người Mỹ, nổi tiếng với thơ ca văn xuôi trong phong trào Phục hưng Harlem.
    • Ted Hughes (1930-1998): Một nhà thơ người Anh, từng Nhà thơ đoạt giải của Hoàng gia Anh.
dụ sử dụng
  • (Charles Evans Hughes từng Chánh án Tòa án Tối cao Hoa Kỳ.)
  • (Howard Hughes một phi công nhà sản xuất phim nổi tiếng.)
  • (Langston Hughes đã viết nhiều bài thơ về cuộc sống của người Mỹ gốc Phi.)
  • (Ted Hughes đã kết hôn với nhà thơ Sylvia Plath.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hughes thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, văn học hoặc chính trị để chỉ một trong những nhân vật kể trên.
  • Trong văn nói, "Hughes" có thể được dùng như một phép ẩn dụ cho sự giàu có ẩn dật (ám chỉ Howard Hughes) hoặc tài năng thơ ca (ám chỉ Ted Hughes).
Biến thể từ gần giống
  • Hughesian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Howard Hughes hoặc Ted Hughes.
    • The Hughesian lifestyle refers to extreme reclusiveness. (Lối sống Hughesian ám chỉ sự ẩn dật cực độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Hughes" tên riêng. Tuy nhiên, trong văn cảnh, có thể dùng các cụm như:
    • The reclusive billionaire (tỷ phú ẩn dật) để chỉ Howard Hughes.
    • The Harlem Renaissance poet (nhà thơ Phục hưng Harlem) để chỉ Langston Hughes.
Các cụm từ liên quan
  • Hughes Aircraft: Công ty máy bay do Howard Hughes thành lập.
  • Hughes Court: Tòa án Tối cao dưới thời Chánh án Charles Evans Hughes.
Thành ngữ liên quan
  • The Hughes paradox: Nghịch lý Hughes, ám chỉ sự mâu thuẫn giữa thành công vang dội cuộc sống ẩn dật của Howard Hughes.
    • His life is a classic example of the Hughes paradox. (Cuộc đời ông một dụ kinh điển về nghịch lý Hughes.)