hugoesque

Học thuật
Thân thiện
hugoesque

A writer's hugoesque novel explores themes of justice and redemption.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Theo phong cách của Victor Hugo: Thuộc về hoặc mang đặc điểm phong cách văn chương của nhà văn, nhà thơ Pháp Victor Hugo (1802-1885). Phong cách này thường được biết đến với tính chất lãng mạn, hoành tráng, sử thi, sự quan tâm sâu sắc đến các vấn đề xã hội sự công bằng, cùng với ngôn ngữ giàu hình ảnh cảm xúc mãnh liệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The novel's hugoesque descriptions of the Parisian slums moved readers to tears. (Những mô tả theo phong cách Hugo về các khu ổ chuột Paris trong cuốn tiểu thuyết đã khiến độc giả rơi lệ.)
    • Critics praised the playwright's hugoesque ambition in tackling themes of revolution and redemption. (Các nhà phê bình đã ca ngợi tham vọng mang phong cách Hugo của nhà viết kịch khi giải quyết các chủ đề về cách mạng sự cứu rỗi.)
    • His writing is often described as hugoesque due to its grand scale and emotional depth. (Tác phẩm của ông ấy thường được mô tả mang phong cách Hugo do quy mô hoành tráng chiều sâu cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a hugoesque vision": một tầm nhìn/tầm vóc lớn lao, hoành tráng, đầy tính nhân văn, tương tự như trong các tác phẩm của Victor Hugo.

    • The director presented a hugoesque vision of the city's history in his epic film. (Đạo diễn đã trình bày một tầm nhìn hoành tráng về lịch sử thành phố trong bộ phim sử thi của mình.)
  • "hugoesque in scope": phạm vi/quy mô rộng lớn, đồ sộ.

    • The project was hugoesque in scope, aiming to document the lives of thousands. (Dự án quy mô đồ sộ, nhằm ghi chép lại cuộc sống của hàng ngàn người.)
Biến thể từ gần giống
  • Hugo (danh từ riêng): Victor Hugo, nhà văn, nhà thơ Pháp.
  • Hugolian (tính từ): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng có nghĩa "theo phong cách của Victor Hugo".
Từ đồng nghĩa
  • Epic: mang tính sử thi, hoành tráng.
  • Grandiose: đồ sộ, hoành tráng (có thể mang sắc thái hơi tiêu cực).
  • Romantic: mang tính lãng mạn (trong văn chương).
  • Socially engaged: sự gắn kết/ quan tâm đến xã hội.
hugoesque

A writer's hugoesque novel explores themes of justice and redemption.

Adjective
  1. theo phong cách của Victor Hugo

Từ đồng nghĩa