huit-reflets

Học thuật
Thân thiện
huit-reflets

Un homme élégant porte un huit-reflets noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • lụa bóng cao thành: Một loại nam truyền thống của Pháp, thường làm bằng lụa bóng, thành cao đỉnh phẳng. Tên gọi "huit-reflets" (tám ánh sáng) xuất phát từ cách ánh sáng phản chiếu trên bề mặt bóng của chiếc .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le gentleman portait un élégant huit-reflets. (Người quý ông đội một chiếc lụa bóng cao thành thanh lịch.)
    • Le huit-reflets était un accessoire de mode populaire au XIXe siècle. (Chiếc lụa bóng cao thànhmột phụ kiện thời trang phổ biến vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, thời trang cổ điển hoặc khi mô tả trang phục truyền thống. gợi lên hình ảnh của một quý ông Pháp trong các thời kỳ trước.
Biến thể từ gần giống
  • Haut-de-forme (n.m): chóp cao, một loại nam trang trọng khác.
  • Canotier (n.m): thuyền, một loại rơm đỉnh phẳng thành thẳng.
Từ đồng nghĩa
  • Chapeau haut-de-forme en soie: chóp cao bằng lụa. (Cụm từ mô tả chính xác hơn.)
  • Chapeau de cérémonie: dùng trong các nghi lễ. (Nghĩa rộng hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Être tiré à quatre épingles: Ăn mặc chỉnh tề, bảnh bao. (Một người đội thườngngười ăn mặc rất chỉn chu.)
    • Il est arrivé à la réception, tiré à quatre épingles avec son huit-reflets. (Anh ấy đã đến buổi tiếp tân, ăn mặc bảnh bao với chiếc lụa bóng cao thành của mình.)
huit-reflets

Un homme élégant porte un huit-reflets noir.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. lụa bóng cao thành