huitante
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tám mươi: Dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự là 80.
- Danh từ:
- Số tám mươi: Tên gọi của con số 80.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a huitante ans. (Ông ấy tám mươi tuổi.)
- Page huitante. (Trang tám mươi.)
- Danh từ:
- Le huitante est un nombre pair. (Số tám mươi là một số chẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "huitante" là một từ địa phương, chủ yếu được sử dụng tại Thụy Sĩ (cụ thể là ở các bang như Vaud, Valais, Fribourg) và một số vùng của Bỉ. Ở Pháp và hầu hết các nước nói tiếng Pháp khác, người ta dùng "quatre-vingts" (nghĩa đen: bốn lần hai mươi) để chỉ số 80.
Biến thể và từ gần giống
- Quatre-vingts (tính từ, danh từ): Tám mươi (cách nói tiêu chuẩn của Pháp).
- Octante (tính từ, danh từ): Tám mươi (một từ cổ, đôi khi được dùng ở một số vùng, tương tự như "huitante").
Từ đồng nghĩa
- Quatre-vingts: Tám mươi (từ đồng nghĩa về nghĩa, nhưng là từ tiêu chuẩn thay thế).
- Octante: Tám mươi (từ đồng nghĩa về nghĩa, ít phổ biến).
tính từ, danh từ
- (tiếng địa phương) tám mươi