hululement

Học thuật
Thân thiện
hululement

Un hibou fait entendre son hululement dans la nuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng kêu của loài : "hululement" là danh từ chỉ tiếng kêu đặc trưng của một số loài , thườngâm thanh trầm, kéo dài lặp đi lặp lại.
    • Tiếng , tiếng : Trong cách dùng rộng hơn, từ này đôi khi có thể mô tả một âm thanh buồn bã, kéo dài tương tự như tiếng .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le hululement de la chouette résonnait dans la nuit silencieuse. (Tiếng kêu của con cú vọ vang lên trong đêm tĩnh lặng.)
    • On entendait seulement le hululement du vent à travers les arbres. (Người ta chỉ nghe thấy tiếng của gió xuyên qua những tán cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le hululement lugubre": tiếng kêu não nề, ảm đạm.
    • Le hululement lugubre de l'oiseau de nuit glaçait le sang. (Tiếng kêu não nề của loài chim ăn đêm làm lạnh cả máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hululer (động từ): kêu (như ), lên.

    • La chouette hulule chaque soir. (Con cú vọ kêu lên mỗi tối.)
  • Ululement (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, cùng chỉ tiếng kêu của .

    • L'ululement est un son typique de la forêt la nuit. (Tiếng kêumột âm thanh điển hình của khu rừng vào ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cri de la chouette / du hibou: tiếng kêu của .
  • Chuintement: tiếng rít, tiếng (có thể dùng trong ngữ cảnh khác).
Lưu ý
  • Từ "hululement" gần như chỉ được dùng để mô tả tiếng kêu của loài (chouette, hibou). một từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh thực tế.
  • Trong văn học, từ này có thể được dùng một cách ẩn dụ để tạo không khí cô đơn, huyền bí hoặc đáng sợ.
hululement

Un hibou fait entendre son hululement dans la nuit.

danh từ giống đực
  1. như ululement