hululer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Kêu, (như tiếng ): "hululer" dùng để chỉ hành động phát ra tiếng kêu đặc trưng của loài , thườngmột chuỗi âm thanh dài, trầm lặp đi lặp lại.
    • lên (một cách đau đớn hoặc dữ dội): Trong một số ngữ cảnh ẩn dụ, "hululer" có thể mô tả tiếng kêu lên của con người hoặc gió, thể hiện sự đau đớn, cô độc hoặc dữ dội.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • On entendait la chouette hululer dans la forêt la nuit. (Chúng tôi nghe thấy tiếng con cú mèo trong rừng vào ban đêm.)
    • Le vent hululait tristement autour de la vieille maison. (Gió lên một cách buồn bã quanh ngôi nhà .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hululer de douleur": lên đau đớn.

    • Le blessé hululait de douleur sur le champ de bataille. (Người bị thương lên đau đớn trên chiến trường.)
  • "se mettre à hululer": bắt đầu lên, lên.

    • Soudain, le loup solitaire se mit à hululer à la lune. (Đột nhiên, con sói cô độc bắt đầu lên với mặt trăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hululement (danh từ): tiếng , tiếng (đặc biệtcủa ).

    • Le hululement du hibou est un son typique de la nuit. (Tiếng của con một âm thanh đặc trưng của ban đêm.)
  • Ululer (nội động từ): (từ đồng nghĩa) , kêu như . "Hululer" thường được coi là một biến thể hoặc cách nói khác của "ululer".

Từ đồng nghĩa
  • Ululer: , kêu (cùng nghĩa, thường dùng thay thế được).
  • Crier: kêu, la (nghĩa rộng hơn, không đặc trưng cho tiếng ).
  • Hurler: tru, gào, lên (thường chỉ sự dữ dội, to lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho từ "hululer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hululer")

nội động từ
  1. như ululer