hululer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Kêu, hú (như tiếng cú): "hululer" dùng để chỉ hành động phát ra tiếng kêu đặc trưng của loài cú, thường là một chuỗi âm thanh dài, trầm và lặp đi lặp lại.
- Rú lên (một cách đau đớn hoặc dữ dội): Trong một số ngữ cảnh ẩn dụ, "hululer" có thể mô tả tiếng kêu rú lên của con người hoặc gió, thể hiện sự đau đớn, cô độc hoặc dữ dội.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- On entendait la chouette hululer dans la forêt la nuit. (Chúng tôi nghe thấy tiếng con cú mèo hú trong rừng vào ban đêm.)
- Le vent hululait tristement autour de la vieille maison. (Gió rú lên một cách buồn bã quanh ngôi nhà cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hululer de douleur": rú lên vì đau đớn.
- Le blessé hululait de douleur sur le champ de bataille. (Người bị thương rú lên vì đau đớn trên chiến trường.)
"se mettre à hululer": bắt đầu hú lên, rú lên.
- Soudain, le loup solitaire se mit à hululer à la lune. (Đột nhiên, con sói cô độc bắt đầu hú lên với mặt trăng.)
Biến thể và từ gần giống
Hululement (danh từ): tiếng hú, tiếng rú (đặc biệt là của cú).
- Le hululement du hibou est un son typique de la nuit. (Tiếng hú của con cú là một âm thanh đặc trưng của ban đêm.)
Ululer (nội động từ): (từ đồng nghĩa) hú, kêu như cú. "Hululer" thường được coi là một biến thể hoặc cách nói khác của "ululer".
Từ đồng nghĩa
- Ululer: hú, kêu (cùng nghĩa, thường dùng thay thế được).
- Crier: kêu, la (nghĩa rộng hơn, không đặc trưng cho tiếng cú).
- Hurler: tru, gào, rú lên (thường chỉ sự dữ dội, to lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho từ "hululer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hululer")
nội động từ
- như ululer