humanisable

Học thuật
Thân thiện
humanisable

L'enseignant rend le cours plus humanisable en partageant des histoires personnelles.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể trở thành dễ tiếp xúc hơn (người): Mô tả một đặc điểm, hệ thống, công nghệ hoặc môi trường có thể được cải thiện để trở nên thân thiện, gần gũi, dễ tiếp cận hoặc phù hợp hơn với con người, giúp tương tác trở nên tự nhiên dễ dàng hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette nouvelle interface utilisateur est plus humanisable que l'ancienne. (Giao diện người dùng mới này có thể trở nên dễ tiếp xúc hơn so với cái .)
    • Le processus administratif, bien que complexe, est humanisable grâce à un accompagnement personnalisé. (Quy trình hành chính, phức tạp, có thể trở nên dễ tiếp xúc hơn nhờ sự hỗ trợ cá nhân hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực công nghệ AI: Thường dùng để nói về việc làm cho trí tuệ nhân tạo, chatbot hoặc giao diện máy móc cảm xúc, phản ứng giao tiếp giống con người hơn.
    • L'objectif est de rendre cette intelligence artificielle humanisable pour une meilleure interaction. (Mục tiêulàm cho trí tuệ nhân tạo này có thể trở nên dễ tiếp xúc hơn để tương tác tốt hơn.)
  • Trong quản tổ chức: Chỉ các quy tắc, cấu trúc hoặc môi trường làm việc có thể được điều chỉnh để trở nên linh hoạt, quan tâm đến con người ít máy móc hơn.
    • Une culture d'entreprise rigide n'est pas humanisable. (Một văn hóa doanh nghiệp cứng nhắc thì không thể trở nên dễ tiếp xúc hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Humaniser (động từ): làm cho trở nên dễ tiếp xúc hơn, nhân văn hóa, nhân hóa.
    • Il faut humaniser les services publics. (Cần làm cho các dịch vụ công trở nên dễ tiếp xúc hơn.)
  • Humanisation (danh từ): sự làm cho dễ tiếp xúc hơn, sự nhân văn hóa.
    • L'humanisation des soins est une priorité. (Việc làm cho dịch vụ chăm sóc trở nên dễ tiếp xúc hơnmột ưu tiên.)
  • Inhumanisable (tính từ): không thể trở thành dễ tiếp xúc hơn.
    • Un système trop bureaucratique est inhumanisable. (Một hệ thống quá quan liêu thì không thể trở nên dễ tiếp xúc hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Personnalisable (có thể cá nhân hóa): Có thể điều chỉnh cho phù hợp với từng cá nhân.
  • Adaptable (có thể thích ứng): Có thể thay đổi để phù hợp với hoàn cảnh.
  • Approchable (có thể tiếp cận): Dễ lại gần, dễ tiếp xúc. (Lưu ý: "approchable" thường dùng cho người hơn).
Từ trái nghĩa
  • Inhumain (vô nhân đạo, phi nhân tính): Thiếu sự quan tâm, lòng tốt hoặc sự thoải mái của con người.
  • Rigide (cứng nhắc): Không linh hoạt, không thể thay đổi.
  • Impersonnel (vô danh, phi cá nhân): Không tính cá nhân, chung chung, máy móc.
humanisable

L'enseignant rend le cours plus humanisable en partageant des histoires personnelles.

tính từ
  1. có thể trở thành dễ tiếp xúc hơn (người)