humanisme

Học thuật
Thân thiện
humanisme

L'humanisme place l'être humain et ses valeurs au centre de la réflexion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa nhân văn: Một tư tưởng, triếthoặc phong trào văn hóa tập trung vào giá trị, phẩm giá tiềm năng của con người, thường nhấn mạnh đếntrí, đạo đức thế tục thành tựu của nhân loại.
    • Chủ nghĩa nhân đạo: Một thái độ hay hệ thống tư tưởng đề cao lòng nhân ái, sự khoan dung mối quan tâm đến hạnh phúc của con người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'humanisme de la Renaissance a remis l'homme au centre des préoccupations. (Chủ nghĩa nhân văn thời Phục Hưng đã đặt con người lại vào trung tâm của mối quan tâm.)
    • Son action est guidée par un profond humanisme. (Hành động của ông ấy được dẫn dắt bởi một chủ nghĩa nhân đạo sâu sắc.)
    • L'humanisme prône la liberté de pensée. (Chủ nghĩa nhân văn chủ trương tự do tư tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Humanisme chrétien": Chủ nghĩa nhân văn Kitô giáo, một dòng tư tưởng kết hợp các giá trị nhân văn với đức tin đốc.

    • L'humanisme chrétien insiste sur la dignité inhérente à chaque personne. (Chủ nghĩa nhân văn Kitô giáo nhấn mạnh đến phẩm giá vốn có của mỗi con người.)
  • "Humanisme laïque" hoặc "Humanisme séculier": Chủ nghĩa nhân văn thế tục, một triếtđạo đức dựa trêntrí nhân tính không dựa vào niềm tin tôn giáo.

    • L'humanisme laïque défend l'éthique et la justice sans référence divine. (Chủ nghĩa nhân văn thế tục bảo vệ đạo đức công không viện dẫn đến thần thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Humaniste (danh từ/ tính từ): Người theo chủ nghĩa nhân văn / thuộc về chủ nghĩa nhân văn.

    • Érasme était un grand humaniste de la Renaissance. (Erasmus là một nhà nhân văn lớn thời Phục Hưng.)
    • Une vision humaniste du monde. (Một cái nhìn mang tính nhân văn về thế giới.)
  • Humanitarisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa nhân đạo (thường thiên về hành động cứu trợ, viện trợ).

    • Son humanitarisme l'a poussé à travailler pour une ONG. (Chủ nghĩa nhân đạo của anh ấy thúc đẩy anh làm việc cho một tổ chức phi chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Philanthropie (danh từ giống cái): Lòng nhân ái, chủ nghĩa nhân đạo (tập trung vào hành động từ thiện).
  • Altruisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa vị tha, lòng vị tha.
Các cụm từ liên quan
  • "Faire preuve d'humanisme": Thể hiện tinh thần nhân văn/nhân đạo.

    • Dans cette situation difficile, il a fait preuve d'un grand humanisme. (Trong tình huống khó khăn này, ông ấy đã thể hiện một tinh thần nhân đạo lớn lao.)
  • "Les valeurs de l'humanisme": Các giá trị của chủ nghĩa nhân văn.

    • L'éducation doit transmettre les valeurs de l'humanisme. (Giáo dục phải truyền đạt các giá trị của chủ nghĩa nhân văn.)
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt đặc thù
  • "Un humanisme moderne" hoặc "Nouvel humanisme": Một chủ nghĩa nhân văn hiện đại / Chủ nghĩa nhân văn mới (chỉ các diễn giải đương đại về tư tưởng nhân văn).
    • Face aux défis technologiques, nous avons besoin d'un nouvel humanisme. (Trước những thách thức công nghệ, chúng ta cần một chủ nghĩa nhân văn mới.)
humanisme

L'humanisme place l'être humain et ses valeurs au centre de la réflexion.

danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa nhân văn
  2. chủ nghĩa nhân đạo
    • Humanisme socialiste
      chủ nghĩa nhân đạo xã hội chủ nghĩa

Từ có nhắc đến "humanisme"