humanitaire

Học thuật
Thân thiện
humanitaire

Une organisation humanitaire distribue de la nourriture dans un village.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhân đạo, nhân ái: Liên quan đến việc giúp đỡ con người, đặc biệtnhững người đang gặp khó khăn, hoạn nạn hoặc cải thiện điều kiện sống của họ. Từ này nhấn mạnh đến lòng tốt sự quan tâm đến phúc lợi của nhân loại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une aide humanitaire est urgente après le tremblement de terre. (Viện trợ nhân đạokhẩn cấp sau trận động đất.)
    • Elle a consacré sa vie à des missions humanitaires. ( ấy đã cống hiến cuộc đời mình cho các sứ mệnh nhân đạo.)
    • Ses motivations sont purement humanitaires. (Động cơ của anh ấy hoàn toànnhân đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droit humanitaire international": Luật nhân đạo quốc tế (một tập hợp các quy tắc nhằm hạn chế hậu quả của xung đột vũ trang).

    • Le droit humanitaire protège les personnes qui ne participent pas aux combats. (Luật nhân đạo bảo vệ những người không tham chiến.)
  • "Crise humanitaire": Khủng hoảng nhân đạo (một tình huống nghiêm trọng đe dọa sức khỏe, an toàn hoặc phúc lợi của một cộng đồng lớn).

    • La guerre a provoqué une grave crise humanitaire. (Chiến tranh đã gây ra một cuộc khủng hoảng nhân đạo nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Humanitarisme (danh từ): Chủ nghĩa nhân đạo, tư tưởng hành động lợi ích của nhân loại.

    • Son humanitarisme l'a conduit à fonder cette association. (Chủ nghĩa nhân đạo của ông đã dẫn dắt ông thành lập hiệp hội này.)
  • Humaniste (tính từ/danh từ): Nhân văn, thuộc về chủ nghĩa nhân văn (một phong trào văn hóa tập trung vào giá trị con người); người theo chủ nghĩa nhân văn.

    • Les valeurs humanistes sont au cœur de son enseignement. (Các giá trị nhân văntrung tâm trong bài giảng của ông ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Philanthropique: Từ thiện, bác ái (thường liên quan đến việc quyên góp tiền bạc, của cải).
  • Bienfaisant: Có lòng tốt, hay làm việc thiện.
  • Altruiste: Vị tha, người khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "humanitaire")

humanitaire

Une organisation humanitaire distribue de la nourriture dans un village.

tính từ
  1. nhân ái
    • Organisation humanitaire
      tổ chức nhân ái

Từ có nhắc đến "humanitaire"