humanitariste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Nghĩa xấu) Thuộc về chủ nghĩa nhân ái một cách hình thức hoặc giả tạo: Dùng để chỉ một thái độ hoặc hành động thể hiện lòng nhân ái một cách có chủ ý, thường mang tính chất phô trương, hình thức hoặc không chân thành, với hàm ý chê bai.
Danh từ:
- (Nghĩa xấu) Người theo chủ nghĩa nhân ái (một cách hình thức): Chỉ một người thường xuyên thể hiện hoặc tuyên bố về lòng nhân ái, bác ái một cách có vẻ khoa trương, không tự nhiên hoặc vì động cơ cá nhân, thường với thái độ mỉa mai, châm biếm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Son discours était d’un ton très humanitariste. (Bài phát biểu của anh ta mang một giọng điệu rất chủ nghĩa nhân ái [một cách giả tạo].)
- Ils ont critiqué cette aide humanitariste qui cache des intérêts politiques. (Họ đã chỉ trích sự viện trợ mang tính chủ nghĩa nhân ái [hình thức] này, thứ che giấu những lợi ích chính trị.)
Danh từ:
- Ce riche homme d’affaires se présente comme un humanitariste. (Ông doanh nhân giàu có này tự trình bày mình như một kẻ theo chủ nghĩa nhân ái [một cách phô trương].)
- Les vrais humanitaristes agissent dans l’ombre, pas comme ces humanitaristes qui cherchent la publicité. (Những người nhân ái thực sự hành động trong thầm lặng, không như những kẻ chủ nghĩa nhân ái [khoe khoang] này chỉ tìm kiếm sự công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh phê phán, châm biếm để chỉ trích sự giả dối hoặc tính toán trong các hành động được cho là "nhân đạo".
- Có thể dùng để phân biệt với từ humanitaire (nhân đạo) mang nghĩa tích cực và trung lập hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Humanitaire (tính từ/danh từ): (thuộc về) nhân đạo, cứu trợ nhân đạo.
- une organisation humanitaire (một tổ chức nhân đạo)
- Humanitarisme (danh từ): chủ nghĩa nhân đạo.
Từ đồng nghĩa
- Philanthropique (tính từ): (thuộc về) lòng nhân ái, từ thiện.
- Bien-pensant (tính từ/danh từ): (kẻ) tư tưởng đúng đắn (một cách giả tạo).
Từ trái nghĩa
- Égoïste (tính từ/danh từ): ích kỷ.
- Cynique (tính từ/danh từ): hoài nghi, nhạo báng các giá trị đạo đức.
Lưu ý sử dụng
- Từ "humanitariste" hầu như luôn mang nghĩa xấu (péjoratif) trong tiếng Pháp hiện đại. Người học cần thận trọng để không nhầm lẫn và sử dụng nó để khen ngợi.
- Để nói về các hoạt động nhân đạo một cách nghiêm túc và tích cực, nên dùng từ "humanitaire".
tính từ
- (nghĩa xấu) nhân ái chủ nghĩa
danh từ
- (nghĩa xấu) kẻ nhân ái chủ nghĩa