humanization

/,hju:mənai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
humanization

The story's humanization of the robot made it a beloved character.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhân tính hóa: Hành động hoặc quá trình làm cho một cái đó mang những đặc tính, phẩm chất hoặc giá trị được coi tốt đẹp của con người, như lòng nhân ái, sự tử tế hoặc sự đồng cảm.
    • Sự làm cho tính người: Hành động trao cho một đối tượng, khái niệm hoặc hệ thống những đặc điểm, cảm xúc hoặc nhu cầu của con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The humanization of the workplace focuses on employee well-being. (Sự nhân tính hóa nơi làm việc tập trung vào phúc lợi của nhân viên.)
    • The novel is known for its humanization of historical figures. (Cuốn tiểu thuyết được biết đến nhờ việc nhân tính hóa các nhân vật lịch sử.)
    • There is a call for the humanization of immigration policies. ( lời kêu gọi về việc nhân tính hóa các chính sách nhập cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học/nghệ thuật: Quá trình miêu tả các nhân vật, kể cả phi nhân (như động vật, đồ vật, lực lượng tự nhiên), với những suy nghĩ, động cơ cảm xúc phức tạp như con người, khiến chúng trở nên dễ đồng cảm hơn.

    • The humanization of the monster in the story makes the reader question who the real villain is. (Việc nhân tính hóa con quái vật trong câu chuyện khiến người đọc tự hỏi ai mới kẻ phản diện thực sự.)
  • Trong chính sách/xã hội: Làm cho các hệ thống, quy tắc hoặc thủ tục trở nên linh hoạt, công bằng quan tâm đến nhu cầu, hoàn cảnh cá nhân của con người, thay vì cứng nhắc vô danh.

    • The movement advocates for the humanization of the criminal justice system. (Phong trào vận động cho sự nhân tính hóa hệ thống tư pháp hình sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Humanize (Động từ): Nhân tính hóa, làm cho tính người.

    • The goal is to humanize technology, making it serve people better. (Mục tiêu nhân tính hóa công nghệ, làm cho phục vụ con người tốt hơn.)
  • Dehumanization (Danh từ): Sự phi nhân tính hóa, hành động tước bỏ những phẩm chất hoặc quyền con người.

    • Propaganda often uses dehumanization of the enemy. (Tuyên truyền thường sử dụng thủ thuật phi nhân tính hóa kẻ thù.)
Từ đồng nghĩa
  • Anthropomorphism (Danh từ): (Thường dùng trong văn học, tôn giáo) Sự gán những đặc điểm, hình dáng hoặc cảm xúc của con người cho các vị thần, động vật hoặc sự vật.
  • Personalization (Danh từ): Sự cá nhân hóa, làm cho phù hợp với từng cá nhân riêng lẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ "humanization". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to humanize").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "humanization").

humanization

The story's humanization of the robot made it a beloved character.

danh từ
  1. sự làm cho lòng nhân đạo; sự hoá thành nhân đạo
  2. sự làm cho tính người, sự nhân tính hoá