humanoïde

Học thuật
Thân thiện
humanoïde

Un robot humanoïde aide un scientifique dans un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () dạng người, hình người: Dùng để mô tả một vật thể, sinh vật hoặc đặc điểm nào đó hình dáng, cấu trúc hoặc vẻ ngoài giống con người, nhưng không hoàn toànngười.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le crâne humanoïde des sinanthropes. (Sọ dạng người của vượn người Bắc Kinh.)
    • Un robot humanoïde. (Một robot hình người.)
    • Une créature humanoïde dans un film de science-fiction. (Một sinh vật hình người trong một bộ phim khoa học viễn tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "forme humanoïde": hình dáng giống người.

    • La statue a une forme humanoïde très stylisée. (Bức tượng có một hình dáng giống người rất cách điệu.)
  • "caractéristiques humanoïdes": những đặc điểm hình người.

    • Ce primate fossile présente des caractéristiques humanoïdes au niveau du bassin. (Loài linh trưởng hóa thạch này những đặc điểm hình người ở vùng xương chậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Humanité (n.f): nhân loại, lòng nhân đạo.
  • Humain, humaine (adj): thuộc về con người, tính người.
  • Humaniser (v): làm cho tính người, nhân đạo hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Anthropomorphe (adj): hình dáng người, được nhân cách hóa (thường dùng cho thần thánh, vật thể được gán cho hình dáng/tính cách con người).
  • Anthropoïde (adj & n.m): dạng người (về giải phẫu); vượn nhân hình (danh từ).
Lưu ý
  • "Humanoïde" thường được dùng trong các lĩnh vực như cổ sinh vật học, robot học, văn học/khoa học viễn tưởng để mô tả những thứ người nhưng khôngngười thật sự.
  • Trái nghĩa với các từ mô tả hình dáng khác như animal (động vật), mécanique (cơ khí, máy móc thuần túy) hoặc abstrait (trừu tượng).
humanoïde

Un robot humanoïde aide un scientifique dans un laboratoire.

tính từ
  1. () dạng người
    • Le crâne humanoïde des sinanthropes
      sọ dạng người của vượn người Bắc Kinh

Từ gần giống