humanité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Loài người: Tập hợp tất cả con người trên thế giới, được xem như một khối chung.
- Tính người, bản chất con người, nhân tính: Những phẩm chất cơ bản, tốt đẹp vốn có của con người, như lòng trắc ẩn, sự tử tế.
- Tình thương người, tình nhân loại: Lòng nhân ái, sự cảm thông và đối xử tốt với người khác.
- (Số nhiều) Cổ học, chương trình cổ học: (Từ cũ, ít dùng) Chỉ chương trình học tập về văn hóa cổ điển (văn học, lịch sử, triết học Hy Lạp và La Mã).
Ví dụ sử dụng
Loài người:
- L'humanité a fait des progrès remarquables en médecine. (Loài người đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong y học.)
- Ce crime est un crime contre l'humanité. (Tội ác này là một tội ác chống lại loài người.)
Tính người, nhân tính:
- Malgré ses erreurs, il a gardé son humanité. (Dù có những sai lầm, anh ấy vẫn giữ được nhân tính của mình.)
Tình thương người:
- Les infirmières soignent les blessés avec beaucoup d'humanité. (Các y tá chăm sóc người bị thương với rất nhiều tình thương người.)
- Il a traité ses prisonniers avec humanité. (Ông ấy đã đối xử với tù nhân của mình một cách nhân đạo.)
Cổ học (số nhiều):
- Au lycée, il a fait de bonnes humanités. (Thời trung học, anh ấy đã học chương trình cổ học rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Au nom de l'humanité": Nhân danh loài người, nhân danh lòng nhân đạo.
- Au nom de l'humanité, nous devons agir. (Nhân danh loài người, chúng ta phải hành động.)
"Perdre son humanité": Đánh mất nhân tính, trở nên vô nhân đạo.
- La guerre peut faire perdre son humanité à l'homme. (Chiến tranh có thể khiến con người đánh mất nhân tính.)
Biến thể và từ gần giống
Humain, humaine (tính từ): thuộc về con người, có tính người, nhân đạo.
- C'est une réaction très humaine. (Đó là một phản ứng rất con người.)
- Un traitement humain. (Một sự đối xử nhân đạo.)
Humanitaire (tính từ): nhân đạo, cứu trợ.
- Une organisation humanitaire. (Một tổ chức nhân đạo.)
Humaniser (động từ): làm cho có tính người hơn, nhân đạo hóa.
- Humaniser les conditions de travail. (Nhân đạo hóa điều kiện làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Le genre humain: loài người.
- La race humaine: giống người, loài người.
- La compassion: lòng trắc ẩn, thương cảm (cho nghĩa "tình thương người").
- La bienveillance: lòng nhân từ, thiện ý (cho nghĩa "tình thương người").
Từ trái nghĩa
- La barbarie: sự dã man, tàn bạo.
- La cruauté: sự độc ác, tàn nhẫn.
- L'inhumanité: sự vô nhân đạo.
danh từ giống cái
- loài người
- Bienfaiteur de l'humanitéân nhân của loài người
- tính người, bản chất con người, nhân tính
- Humanité et divinité de Jésus Christnhân tính và thiên tính ở Chúa Giê-xu
- tình thương người, tình nhân loại
- Traiter avec humanitéđối xử với tình thương người
- (số nhiều) cổ học, chương trình cổ học
- Faire ses humanitéshọc chương trình cổ học