humble-bee
/'hʌmblbi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ong nghệ: Một loài ong lớn, có lông, thường có màu đen và vàng, sống thành đàn nhỏ và làm tổ dưới đất. Đây là tên gọi cũ hoặc phương ngữ cho các loài ong thuộc chi Bombus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The humble-bee buzzed loudly among the clover flowers. (Con ong nghệ bay vo ve ầm ĩ giữa những bông hoa xa trục.)
- Children are often fascinated by the large, fuzzy humble-bee. (Trẻ em thường bị mê hoặc bởi con ong nghệ to lớn, có lông tơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as busy as a humble-bee": bận rộn như ong nghệ (một biến thể ít phổ biến hơn của thành ngữ "as busy as a bee" - bận rộn như con ong).
- She's been as busy as a humble-bee preparing for the festival. (Cô ấy đã bận rộn như ong nghệ để chuẩn bị cho lễ hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Bumblebee (n): ong nghệ. Đây là từ hiện đại và phổ biến hơn để chỉ cùng một loài ong.
- Humblebee là một dạng chính tả cũ hoặc phương ngữ của "bumblebee".
Từ đồng nghĩa
- Bumblebee: ong nghệ.
- Bumble-bee: ong nghệ (cách viết có dấu gạch nối).
Thành ngữ liên quan
- The humble-bee's hum: Tiếng vo ve của ong nghệ (thường dùng trong văn học hoặc mô tả).
- The only sound in the garden was the humble-bee's hum. (Âm thanh duy nhất trong khu vườn là tiếng vo ve của ong nghệ.)
danh từ
- (động vật học) ong nghệ