humbly
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách khiêm tốn: "humbly" mô tả hành động được thực hiện với thái độ khiêm nhường, không tự cao hoặc kiêu ngạo.
- Một cách nghèo nàn, tằn tiện: Trong một số ngữ cảnh, "humbly" cũng mang nghĩa sống hoặc hành xử một cách giản dị, không phô trương, thường liên quan đến sự nghèo khó hoặc tiết kiệm.
Ví dụ sử dụng
Một cách khiêm tốn:
- He humbly lowered his head. (Anh ấy cúi đầu một cách khiêm tốn.)
- She humbly accepted the award, thanking her team. (Cô ấy khiêm tốn nhận giải thưởng, cảm ơn nhóm của mình.)
Một cách nghèo nàn, tằn tiện:
- They lived humbly and without ostentation. (Họ sống một cách giản dị và không phô trương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to humbly request": khiêm tốn yêu cầu điều gì đó.
- I humbly request your assistance in this matter. (Tôi khiêm tốn yêu cầu sự giúp đỡ của bạn trong vấn đề này.)
"to humbly apologize": khiêm tốn xin lỗi.
- He humbly apologized for his mistake. (Anh ấy khiêm tốn xin lỗi vì lỗi lầm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Humble (tính từ): khiêm tốn, nhún nhường.
- She is a humble person. (Cô ấy là một người khiêm tốn.)
Humbleness (danh từ): sự khiêm tốn.
- His humbleness is admired by everyone. (Sự khiêm tốn của anh ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Modestly: một cách khiêm tốn.
- Meekly: một cách hiền lành, nhún nhường.
- Simply: một cách giản dị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho "humbly".
Thành ngữ liên quan
- To eat humble pie: chịu nhục, phải xin lỗi một cách khiêm tốn.
- After his mistake, he had to eat humble pie. (Sau sai lầm của mình, anh ấy phải chịu nhục.)