humboldt
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Alexander von Humboldt (1769-1859): Nhà tự nhiên học người Đức, người đã khám phá Trung và Nam Mỹ, đồng thời cung cấp một mô tả toàn diện về vũ trụ vật lý. Ông được coi là cha đẻ của địa lý hiện đại và sinh thái học.
- Wilhelm von Humboldt (1767-1835): Nhà ngữ văn học người Đức, nổi tiếng với các nghiên cứu về mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa. Ông cũng là một nhà cải cách giáo dục có ảnh hưởng.
Ví dụ sử dụng
- (Các cuộc thám hiểm của Alexander von Humboldt ở Nam Mỹ đã thúc đẩy đáng kể lĩnh vực khoa học tự nhiên.)
- (Công trình của Wilhelm von Humboldt về ngôn ngữ đã đặt nền móng cho ngôn ngữ học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Humboldt current": Dòng biển lạnh chảy dọc bờ biển phía tây Nam Mỹ, được đặt theo tên Alexander von Humboldt.
- The Humboldt Current is vital for the marine ecosystem off the coast of Peru. (Dòng Humboldt rất quan trọng đối với hệ sinh thái biển ngoài khơi bờ biển Peru.)
"Humboldt University": Đại học Humboldt ở Berlin, Đức, được thành lập bởi Wilhelm von Humboldt.
- Humboldt University is one of the most prestigious universities in Europe. (Đại học Humboldt là một trong những trường đại học danh tiếng nhất châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Humboldtian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Alexander von Humboldt hoặc các ý tưởng của ông.
- The Humboldtian approach to science emphasizes observation and interconnectedness. (Cách tiếp cận Humboldtian đối với khoa học nhấn mạnh sự quan sát và tính liên kết.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà thám hiểm: explorer (đối với Alexander von Humboldt)
- Nhà ngữ văn: philologist (đối với Wilhelm von Humboldt)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "humboldt".
Thành ngữ liên quan
- "A Humboldt of his time": Một người có tầm ảnh hưởng và kiến thức sâu rộng tương tự như Humboldt trong thời đại của họ.
- She is considered a Humboldt of her time for her groundbreaking work in climate science. (Cô ấy được coi là một Humboldt của thời đại mình nhờ công trình đột phá trong khoa học khí hậu.)