humbled

Học thuật
Thân thiện
humbled

The team's victory left the opposing champions feeling humbled.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị làm cho khiêm tốn, cảm thấy nhỏ bé: Cảm giác khi một trải nghiệm hoặc hành động nào đó khiến bạn nhận ra những giới hạn, sai lầm của mình hoặc khiến bạn không còn cảm thấy kiêu hãnh, tự mãn nữa. Thường mang sắc thái tích cực, dẫn đến sự biết ơn hoặc nhận thức mới.
    • Bị hạ thấp, bị làm nhục: Trạng thái bị đặt vào vị trí thấp kém hơn, mất đi danh dự hoặc địa vị. Thường mang sắc thái tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I felt truly humbled by the generosity of the community. (Tôi thực sự cảm thấy khiêm tốn/được khiêm nhường trước lòng hào phóng của cộng đồng.)
    • Winning the award was a humbled experience for her. (Giành được giải thưởng một trải nghiệm khiến ấy khiêm tốn.)
    • The proud king was humbled and forced to surrender. (Vị vua kiêu ngạo đã bị hạ nhục buộc phải đầu hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be humbled by something": cảm thấy khiêm tốn, cảm kích hoặc nhỏ bé trước điều đó (thường tích cực).
    • He was deeply humbled by the trust they placed in him. (Anh ấycùng cảm thấy được trọng vọng bởi sự tin tưởng họ đặt vào anh.)
  • "in my humbled opinion": cách nói khiêm tốn để đưa ra quan điểm cá nhân (ít phổ biến hơn "humble opinion").
    • In my humbled opinion, we should proceed with caution. (Theo ý kiến khiêm tốn của tôi, chúng ta nên tiến hành một cách thận trọng.)
Biến thể từ liên quan
  • Humble (tính từ): khiêm tốn, khiêm nhường.
    • He is a very humble person despite his success. (Anh ấy một người rất khiêm tốn đã thành công.)
  • Humble (động từ): làm cho ai đó khiêm tốn hoặc hạ thấp ai đó.
    • The defeat humbled the champion. (Thất bại đã làm vịđịch khiêm tốn/nhục nhã.)
  • Humbling (tính từ): gây cảm giác khiêm tốn, làm nhụt chí.
    • It was a humbling experience to see the scale of the problem. (Đó một trải nghiệm khiến người ta khiêm tốn khi nhìn thấy quy mô của vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Chastened: bị làm cho nguôi ngoai, bị khiển trách (nhấn mạnh việc bị sửa dạy).
  • Crestfallen: thất vọng, chán nản (nhấn mạnh sự thất vọng).
  • Mortified: cảm thấy xấu hổ cực độ (nhấn mạnh sự xấu hổ).
Thành ngữ liên quan
  • To eat humble pie: phải nuốt lời, phải thừa nhận sai lầm một cách nhục nhã.
    • After his predictions were wrong, he had to eat humble pie. (Sau khi những dự đoán của anh ta sai, anh ta đã phải nuốt lời/nhận lỗi.)
humbled

The team's victory left the opposing champions feeling humbled.

Adjective
  1. bị làm nhục, bị hạ thấp

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự