humbuggery

/'hʌmbʌgəri/
Học thuật
Thân thiện
humbuggery

The street magician performed a clever piece of humbuggery by pretending to pull a long string of colorful scarves out of an empty wooden box.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò bịp bợm, trò lừa dối: Hành động hoặc hành vi lừa gạt, đánh lừa người khác một cách chủ ý, thường để trục lợi hoặc gây ấn tượng sai lệch. Từ này nhấn mạnh sự giả dối vô nghĩa trong hành vi đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The politician's promises were exposed as pure humbuggery. (Những lời hứa của chính trị gia đã bị vạch trần trò bịp bợm thuần túy.)
    • Don't believe his stories; it's all humbuggery designed to get your sympathy. (Đừng tin những câu chuyện của anh ta; tất cả chỉ trò lừa dối được dựng lên để giành lấy sự thương cảm của bạn.)
    • The company's claims about the miracle product were dismissed as marketing humbuggery. (Những tuyên bố của công ty về sản phẩm thần kỳ đã bị bác bỏ như một trò lừa dối trong tiếp thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be full of humbuggery": chứa đầy sự dối trá, lừa bịp.
    • His entire testimony was full of humbuggery. (Toàn bộ lời khai của hắn ta chứa đầy sự dối trá.)
  • "to see through the humbuggery": nhìn thấu/ nhìn xuyên qua trò lừa dối.
    • The experienced detective quickly saw through the suspect's humbuggery. (Viên thám tử giàu kinh nghiệm nhanh chóng nhìn thấu trò lừa dối của kẻ tình nghi.)
Biến thể từ gần giống
  • Humbug (danh từ): sự lừa dối, lời nói dối; một kẻ lừa đảo.
    • He is nothing but a humbug. (Hắn ta chẳng qua chỉ một tên lừa đảo.)
  • Humbug (động từ): lừa dối, đánh lừa.
    • He tried to humbug us into buying the fake painting. (Hắn ta cố gắng lừa chúng tôi mua bức tranh giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Deception: sự lừa dối.
  • Fraud: sự gian lận, lừa đảo.
  • Deceit: sự dối trá.
  • Charlatanry: trò lừa bịp của kẻ bịp bợm.
Từ trái nghĩa
  • Honesty: sự trung thực.
  • Sincerity: sự chân thành.
  • Truthfulness: tính chân thật.
Thành ngữ liên quan
  • "Bah, humbug!": Một câu cảm thán nổi tiếng từ nhân vật Ebenezer Scrooge trong "A Christmas Carol" của Charles Dickens, thể hiện sự coi thường, hoài nghi bác bỏ những điều được cho vui vẻ hoặc tốt đẹp (như lễ Giáng Sinh), xem chúng trò lừa bịp hoặc vô nghĩa.
    • When asked about Christmas spirit, the old man just grumbled, "Bah, humbug!" (Khi được hỏi về không khí Giáng Sinh, ông lão chỉ càu nhàu, "Bah, đồ vô nghĩa!")
humbuggery

The street magician performed a clever piece of humbuggery by pretending to pull a long string of colorful scarves out of an empty wooden box.

danh từ
  1. trò bịp bợm, trò lừa dối