humdinger
/hʌm'diɳə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ):
- Người hoặc vật xuất sắc, phi thường, đặc biệt ấn tượng: Một người, sự vật, hoặc sự kiện nào đó rất nổi bật, tuyệt vời hoặc mạnh mẽ một cách đáng kinh ngạc.
- Thứ gì đó chiến nhất, cừ khôi: Dùng để nhấn mạnh đặc tính vượt trội, đáng chú ý của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- That storm last night was a real humdinger! (Trận bão tối qua thực sự là một trận kinh hoàng!)
- She told a humdinger of a story that had everyone laughing. (Cô ấy kể một câu chuyện cực kỳ hài hước khiến mọi người đều cười.)
- He's a humdinger of a salesman; he can sell anything. (Anh ta là một nhân viên bán hàng cừ khôi; anh ta có thể bán được bất cứ thứ gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a humdinger of a [noun]": Một cấu trúc phổ biến để nhấn mạnh đặc tính nổi bật của danh từ đi sau.
- We're in for a humdinger of a debate tonight. (Chúng ta sắp có một cuộc tranh luận cực kỳ gay cấn tối nay.)
- That's a humdinger of an idea! (Đó là một ý tưởng tuyệt vời!)
Biến thể và từ gần giống
- Humdinging (tính từ, không phổ biến): Có tính chất phi thường, ấn tượng.
- It was a humdinging success. (Đó là một thành công vang dội.)
Từ đồng nghĩa
- Crackerjack (danh từ/tính từ, từ lóng): Người/vật xuất sắc hàng đầu.
- Doozy (danh từ, từ lóng): Thứ gì đó đặc biệt ấn tượng (thường theo nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).
- Whopper (danh từ, từ lóng): Thứ gì đó rất lớn hoặc đáng kinh ngạc (thường là một lời nói dối hoặc một câu chuyện).
- Beaut (danh từ, từ lóng): Vật mẫu mực, thứ tuyệt vời.
Thành ngữ liên quan
- To be a humdinger: Là một thứ (người/vật) phi thường. (Thường dùng như một thành ngữ độc lập thay vì một cụm động từ).
- This puzzle is a real humdinger; I can't solve it! (Câu đố này thực sự là một thử thách khó nhằn; tôi không thể giải được!)
danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
- người cừ khôi, người chiến nhất
- vậy chiến nhất