humidificateur

Học thuật
Thân thiện
humidificateur

La famille utilise un humidificateur dans la chambre du bébé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy làm ẩm: Một thiết bị điện gia dụng chức năng tăng độ ẩm trong không khí của một không gian kín, như một căn phòng hoặc một tòa nhà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • En hiver, l'air est très sec, nous utilisons un humidificateur dans la chambre. (Vào mùa đông, không khí rất khô, chúng tôi sử dụng một máy làm ẩm trong phòng ngủ.)
    • L'humidificateur diffuse une brume fine pour améliorer la qualité de l'air. (Máy làm ẩm khuếch tán một làn sương mỏng để cải thiện chất lượng không khí.)
    • Il faut nettoyer régulièrement le réservoir de l'humidificateur. (Cần phải vệ sinh bình chứa của máy làm ẩm thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "humidificateur d'air": máy làm ẩm không khí (cụm từ đầy đủ, nhấn mạnh chức năng).

    • Pour les problèmes respiratoires, un humidificateur d'air peut être recommandé. (Đối với các vấn đề hô hấp, một máy làm ẩm không khí có thể được khuyến nghị.)
  • "humidificateur à ultrasons": máy làm ẩm siêu âm (một loại máy sử dụng công nghệ rung siêu âm để tạo hơi ẩm).

    • Cet humidificateur à ultrasons est très silencieux. (Máy làm ẩm siêu âm này rất yên tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Humidification (nữ tính): sự làm ẩm, quá trình tăng độ ẩm.

    • L'humidification de l'air est importante dans les serres. (Việc làm ẩm không khíquan trọng trong các nhà kính.)
  • Humidifier (động từ): làm ẩm.

    • Il faut humidifier l'air de la pièce. (Cần phải làm ẩm không khí trong phòng.)
  • Déshumidificateur (danh từ giống đực): máy hút ẩm (thiết bị chức năng ngược lại).

    • Nous utilisons un déshumidificateur dans la cave. (Chúng tôi sử dụng một máy hút ẩm trong tầng hầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Appareil humidificateur: thiết bị làm ẩm (cách diễn đạt dài hơn, cùng nghĩa).
  • Générateur de brume: máy tạo sương (nhấn mạnh vào cơ chế hoạt động, thường dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ 'humidificateur'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'humidificateur'.

humidificateur

La famille utilise un humidificateur dans la chambre du bébé.

danh từ giống đực
  1. máy làm ẩm