humidity

/hju:'miditi/
Học thuật
Thân thiện
humidity

The humidity made the windows fog up inside the warm kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Độ ẩm: Lượng hơi nước trong không khí, thường được đo bằng phần trăm (%).
    • Sự ẩm ướt: Trạng thái không khí chứa nhiều hơi nước, gây cảm giác ẩm ướt, khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The humidity today is very high. (Độ ẩm hôm nay rất cao.)
    • I can't stand the humidity in this city during summer. (Tôi không chịu nổi sự ẩm ướtthành phố này vào mùa .)
    • Plants need a certain level of humidity to grow well. (Cây cối cần một mức độ ẩm nhất định để phát triển tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Relative humidity": Độ ẩm tương đối - tỷ lệ phần trăm giữa lượng hơi nước thực tế trong không khí so với lượng hơi nước tối đa không khí có thể chứacùng nhiệt độ.

    • The weather forecast says the relative humidity will reach 90% this afternoon. (Dự báo thời tiết nói độ ẩm tương đối sẽ đạt 90% vào chiều nay.)
  • "Absolute humidity": Độ ẩm tuyệt đối - khối lượng hơi nước thực tế trong một đơn vị thể tích không khí.

    • Scientists often measure absolute humidity in grams per cubic meter. (Các nhà khoa học thường đo độ ẩm tuyệt đối bằng gam trên mét khối.)
Biến thể từ liên quan
  • Humid (tính từ): Ẩm ướt, độ ẩm cao.

    • The weather is hot and humid. (Thời tiết nóng ẩm ướt.)
  • Humidifier (danh từ): Máy tạo độ ẩm, máy phun sương.

    • We use a humidifier in the bedroom during the dry season. (Chúng tôi dùng máy tạo độ ẩm trong phòng ngủ vào mùa khô.)
  • Dehumidify (động từ): Làm giảm độ ẩm, hút ẩm.

    • This device helps to dehumidify the basement. (Thiết bị này giúp hút ẩm tầng hầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Moisture (n): Hơi ẩm, độ ẩm (thường chỉ lượng nước nhỏ, có thể sờ thấy trên bề mặt).
  • Dampness (n): Sự ẩm ướt, tình trạng ẩm thấp (thường mang nghĩa tiêu cực, gợi cảm giác khó chịu).
Cụm từ thông dụng
  • High humidity: Độ ẩm cao.

    • High humidity makes the heat feel even more oppressive. (Độ ẩm cao khiến cái nóng cảm giác càng ngột ngạt hơn.)
  • Low humidity: Độ ẩm thấp.

    • Low humidity can cause dry skin and chapped lips. (Độ ẩm thấp có thể gây khô da nứt nẻ môi.)
humidity

The humidity made the windows fog up inside the warm kitchen.

danh từ
  1. sự ẩm ướt
  2. độ ẩm

Từ có nhắc đến "humidity"