humidor

/'hju:midə/
Học thuật
Thân thiện
humidor

A man carefully places a cigar into a humidor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp giữ độ ẩm cho xì gà: Một vật chứa, thường hộp hoặc tủ, được thiết kế để bảo quản xì gà trong môi trường độ ẩm được kiểm soát chính xác, nhằm giữ cho chúng không bị khô.
    • Máy giữ độ ẩm của không khí: Thiết bị hoặc buồng được sử dụng để duy trì độ ẩm không khímột mức độ nhất định, thường trong các môi trường đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He keeps his finest cigars in a cedar-lined humidor. (Anh ấy giữ những điếu xì gà ngon nhất của mình trong một hộp giữ ẩm lót gỗ tuyết tùng.)
    • The museum uses a large humidor to preserve the delicate manuscripts. (Bảo tàng sử dụng một máy giữ ẩm lớn để bảo quản các bản thảo mỏng manh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travel humidor": Hộp giữ ẩm di động, nhỏ gọn, dùng để mang theo bảo quản một vài điếu xì gà khi đi du lịch.
    • He packed his travel humidor for the weekend trip. (Anh ấy đã đóng gói hộp giữ ẩm du lịch của mình cho chuyến đi cuối tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Humidifier (n): Máy tạo độ ẩm, thiết bị làm tăng độ ẩm trong không khí của một không gian ( dụ: phòng ngủ).
  • Dehumidifier (n): Máy hút ẩm, thiết bị làm giảm độ ẩm trong không khí.
Từ đồng nghĩa
  • Cigar case: Hộp đựng xì gà (có thể không chức năng điều chỉnh độ ẩm chuyên dụng như humidor).
  • Humidity cabinet: Tủ điều chỉnh độ ẩm (thường dùng trong bảo tàng hoặc phòng thí nghiệm).
humidor

A man carefully places a cigar into a humidor.

danh từ
  1. hộp giữ độ ẩm cho xì gà
  2. máy giữ độ ẩm của không khí