humified

Học thuật
Thân thiện
humified

The gardener added humified soil to the raised bed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được biến thành mùn: Mô tả trạng thái của vật chất hữu cơ (như cây, gỗ, xác động vật) đã trải qua quá trình phân hủy sinh học chậm, tạo thành một chất hữu cơ ổn định, màu nâu sẫm hoặc đen, được gọi là mùn. Quá trình này thường xảy ra trong đất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The forest floor was covered with a thick layer of humified leaves. (Tầng rừng được phủ bởi một lớp đã mùn hóa dày.)
    • Adding humified compost to the garden improves soil structure and fertility. (Bổ sung phân ủ đã thành mùn vào vườn giúp cải thiện cấu trúc độ màu mỡ của đất.)
    • The dark color of this soil indicates a high content of humified organic matter. (Màu sẫm của loại đất này cho thấy hàm lượng chất hữu cơ đã mùn hóa cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như sinh học đất, lâm nghiệp, nông nghiệp khoa học môi trường để mô tả giai đoạn cuối của quá trình phân hủy chất hữu cơ.
  • Có thể dùng để mô tả các vật liệu khác nhautrạng thái đã chuyển hóa thành mùn, dụ: (than bùn đã mùn hóa), (gỗ đã mùn hóa).
Biến thể từ gần giống
  • Humus (danh từ): Mùn, sản phẩm cuối cùng của quá trình mùn hóa.
  • Humification (danh từ): Sự mùn hóa, quá trình hình thành mùn.
  • Humify (động từ): Làm cho thành mùn, biến thành mùn.
Từ đồng nghĩa
  • Decomposed (adj): Đã phân hủy. (Từ này rộng hơn, chỉ sự phân hủy nói chung, không nhất thiết đã đạt đến giai đoạn mùn ổn định như "humified").
  • Composted (adj): Đãthành phân. (Thường chỉ kết quả của quá trình kiểm soát, có thể chưa hoàn toàn mùn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

humified

The gardener added humified soil to the raised bed.

Adjective
  1. đã được biến thành mùn