humilié
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Bị) nhục, bị sỉ nhục, bị làm nhục: Trạng thái cảm thấy xấu hổ, mất mặt hoặc bị hạ thấp phẩm giá một cách nặng nề do hành động của người khác.
- Bị hạ nhục, bị bẽ mặt: Cảm giác bị đặt vào tình thế thấp kém, yếu thế hoặc bị chế giễu trước mặt người khác.
Danh từ (ít phổ biến hơn):
- Người bị nhục, kẻ bị sỉ nhục: Chỉ người đang trong tình trạng bị làm nhục hoặc cảm thấy nhục nhã.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il s'est senti humilié par les moqueries de ses collègues. (Anh ấy cảm thấy bị làm nhục bởi những lời chế giễu của đồng nghiệp.)
- Suite à cette défaite, l'équipe est rentrée humiliée. (Sau thất bại đó, đội bóng trở về trong tình trạng bị nhục.)
- Un sourire humilié se dessina sur son visage. (Một nụ cười xấu hổ nở trên khuôn mặt cô ấy.)
Danh từ:
- Il est devenu le humilié de toute l'école. (Cậu ta đã trở thành kẻ bị nhục của cả trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être humilié de/pour + [danh từ/cụm danh từ]: Cảm thấy nhục vì điều gì đó.
- Je suis humilié de mon erreur. (Tôi cảm thấy nhục vì sai lầm của mình.)
- Être humilié par + [danh từ/cụm danh từ]: Bị làm nhục bởi ai/điều gì.
- Le candidat a été humilié par les questions difficiles de l'examinateur. (Thí sinh đã bị làm nhục bởi những câu hỏi khó của giám khảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Humilier (động từ): làm nhục, sỉ nhục.
- Ses paroles cruelles l'ont humiliée. (Những lời lẽ tàn nhẫn của anh ta đã làm nhục cô ấy.)
- Humiliant, -e (tính từ): nhục nhã, làm nhục (dùng để mô tả hành động/sự việc gây ra cảm giác nhục).
- C'est une défaite humiliante. (Đó là một thất bại nhục nhã.)
- Humiliation (danh từ giống cái): sự sỉ nhục, sự làm nhục, nỗi nhục.
- Il a subi une grande humiliation. (Anh ta đã phải chịu một nỗi nhục lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Avili, -e (tính từ): bị hạ thấp, bị làm cho đê tiện.
- Dégradé, -e (tính từ): bị hạ thấp phẩm giá.
- Mortifié, -e (tính từ): bị tổn thương lòng tự trọng, bị xúc phạm nặng nề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ 'humilié'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'humilier').
Thành ngữ liên quan
- Manger son chapeau (nghĩa bóng): Chấp nhận mình sai một cách nhục nhã.
- Après avoir perdu son pari, il a dû manger son chapeau. (Sau khi thua cuộc cá cược, anh ta đã phải nhận mình sai một cách nhục nhã.)
tính từ
- (bị) nhục
danh từ
- kẻ bị nhục