humilié

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Bị) nhục, bị sỉ nhục, bị làm nhục: Trạng thái cảm thấy xấu hổ, mất mặt hoặc bị hạ thấp phẩm giá một cách nặng nề do hành động của người khác.
    • Bị hạ nhục, bị bẽ mặt: Cảm giác bị đặt vào tình thế thấp kém, yếu thế hoặc bị chế giễu trước mặt người khác.
  2. Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • Người bị nhục, kẻ bị sỉ nhục: Chỉ người đang trong tình trạng bị làm nhục hoặc cảm thấy nhục nhã.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il s'est senti humilié par les moqueries de ses collègues. (Anh ấy cảm thấy bị làm nhục bởi những lời chế giễu của đồng nghiệp.)
    • Suite à cette défaite, l'équipe est rentrée humiliée. (Sau thất bại đó, đội bóng trở về trong tình trạng bị nhục.)
    • Un sourire humilié se dessina sur son visage. (Một nụ cười xấu hổ nở trên khuôn mặt ấy.)
  • Danh từ:

    • Il est devenu le humilié de toute l'école. (Cậu ta đã trở thành kẻ bị nhục của cả trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être humilié de/pour + [danh từ/cụm danh từ]: Cảm thấy nhục điều đó.
    • Je suis humilié de mon erreur. (Tôi cảm thấy nhục sai lầm của mình.)
  • Être humilié par + [danh từ/cụm danh từ]: Bị làm nhục bởi ai/điều .
    • Le candidat a été humilié par les questions difficiles de l'examinateur. (Thí sinh đã bị làm nhục bởi những câu hỏi khó của giám khảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Humilier (động từ): làm nhục, sỉ nhục.
    • Ses paroles cruelles l'ont humiliée. (Những lời lẽ tàn nhẫn của anh ta đã làm nhục ấy.)
  • Humiliant, -e (tính từ): nhục nhã, làm nhục (dùng để mô tả hành động/sự việc gây ra cảm giác nhục).
    • C'est une défaite humiliante. (Đómột thất bại nhục nhã.)
  • Humiliation (danh từ giống cái): sự sỉ nhục, sự làm nhục, nỗi nhục.
    • Il a subi une grande humiliation. (Anh ta đã phải chịu một nỗi nhục lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Avili, -e (tính từ): bị hạ thấp, bị làm cho đê tiện.
  • Dégradé, -e (tính từ): bị hạ thấp phẩm giá.
  • Mortifié, -e (tính từ): bị tổn thương lòng tự trọng, bị xúc phạm nặng nề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ 'humilié'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'humilier').

Thành ngữ liên quan
  • Manger son chapeau (nghĩa bóng): Chấp nhận mình sai một cách nhục nhã.
    • Après avoir perdu son pari, il a manger son chapeau. (Sau khi thua cuộc cược, anh ta đã phải nhận mình sai một cách nhục nhã.)
tính từ
  1. (bị) nhục
danh từ
  1. kẻ bị nhục

Từ gần giống

Từ chứa "humilié"