humilier

Học thuật
Thân thiện
humilier

Un homme cherche à humilier son collègue en public.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm nhục, sỉ nhục: Hành động làm tổn thương nghiêm trọng đến danh dự, lòng tự trọng của một người, khiến họ cảm thấy xấu hổ thấp kém.
    • Hạ thấp, làm giảm giá trị: (Nghĩa , ít dùng hơn) Hành động làm giảm uy tín, địa vị hoặc tầm quan trọng của ai đó hoặc điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • (Nhà độc tài tìm cách làm nhục những người chống đối ông ta trước công chúng.)
  • (Anh ấy bị làm nhục sâu sắc bởi những lời chế nhạo của đồng nghiệp.)
  • (Sự từ chối dứt khoát của anh ta đã hạ thấp lòng kiêu hãnh của đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être humilié / Se sentir humilié: Bị làm nhục / Cảm thấy bị làm nhục.
    • Elle s'est sentie humiliée par cette remarque désobligeante. ( ấy cảm thấy bị làm nhục bởi lời nhận xét bất lịch sự đó.)
  • Humilier quelqu'un devant tous: Làm nhục ai đó trước mặt mọi người.
    • Le patron l'a humilié devant toute l'équipe. (Ông chủ đã làm nhục anh ta trước mặt cả nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Humiliant, -e (tính từ): Nhục nhã, làm nhục.
    • Une défaite humiliante (Một thất bại nhục nhã).
  • Humiliation (danh từ): Sự làm nhục, sự sỉ nhục; nỗi nhục.
    • Subir une humiliation (Chịu một sự sỉ nhục).
  • Honte (danh từ): Sự xấu hổ, sự hổ thẹn. (Là kết quả thường thấy của việc bị ).
Từ đồng nghĩa
  • Avilir: Làm hạ giá, làm mất thể diện.
  • Dégrader: Hạ nhục, làm mất phẩm giá.
  • Offenser: Xúc phạm, làm mếch lòng.
  • Mortifier: Làm tổn thương lòng tự ái, làm nhục. (Nghĩa mạnh, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc tinh thần).
Từ trái nghĩa
  • Honorer: Vinh danh, làm vẻ vang.
  • Dignifier: Làm cho đáng kính, tôn vinh.
  • Respecter: Tôn trọng.
  • Glorifier: Tôn vinh, ca tụng.
Thành ngữ liên quan
  • Mettre quelqu'un à l'index / au pilori: (Đặt ai vào danh sách đen / lên cột nhục). Các thành ngữ này diễn tả việc công khai lên án làm nhục một người.
    • La presse l'a mis au pilori pour ses malversations. (Báo chí đã lên án làm nhục ông ta những hành vi biển thủ.)
humilier

Un homme cherche à humilier son collègue en public.

ngoại động từ
  1. làm nhục, sỉ nhục
    • Humilier un traître
      làm nhục kẻ phản bội
  2. (từ , nghĩa ) hạ thấp
    • Humilier l'orgueil d'un adversaire
      hạ thấp sự kiêu căng của đối thủ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "humilier"