humiliatory

/hju:'milieitiɳ/ Cách viết khác : (humiliatory) /hju:'miliətəri/
Học thuật
Thân thiện
humiliatory

The judge's humiliatory remarks left the defendant in tears.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm nhục, làm bẽ mặt: "Humiliatory" mô tả hành động, lời nói hoặc tình huống tính chất làm tổn thương nghiêm trọng đến lòng tự trọng, phẩm giá hoặc danh dự của một người, khiến họ cảm thấy xấu hổ bị hạ thấp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The manager's humiliatory comments in front of the whole team were completely unacceptable. (Những lời nhận xét làm nhục của người quản lý trước toàn bộ đội ngũ hoàn toàn không thể chấp nhận được.)
    • The treaty included humiliatory terms for the defeated nation. (Hiệp ước bao gồm những điều khoản làm nhục đối với quốc gia bại trận.)
    • She endured a humiliatory experience during the interview. ( ấy đã trải qua một trải nghiệm làm bẽ mặt trong buổi phỏng vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "humiliatory act": hành động làm nhục.

    • Publicly stripping someone of their rank was seen as a humiliatory act. (Việc công khai tước bỏ cấp bậc của ai đó được xem một hành động làm nhục.)
  • "humiliatory defeat": thất bại nhục nhã.

    • The army suffered a humiliatory defeat, losing most of its territory. (Quân đội phải chịu một thất bại nhục nhã, mất phần lớn lãnh thổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Humiliate (động từ): làm nhục, làm bẽ mặt.

    • He felt humiliated by the criticism. (Anh ta cảm thấy bị làm nhục bởi lời chỉ trích.)
  • Humiliation (danh từ): sự làm nhục, sự sỉ nhục; cảm giác bẽ mặt.

    • She could not forget the humiliation of that day. ( ấy không thể quên được sự sỉ nhục của ngày hôm đó.)
  • Humiliating (tính từ): nhục nhã, làm bẽ mặt (từ phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "humiliatory").

    • It was a humiliating moment for the champion. (Đó một khoảnh khắc nhục nhã cho nhàđịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Degrading: hạ thấp phẩm giá, làm mất thể diện.
  • Debasing: làm giảm giá trị, làm hạ thấp.
  • Mortifying: làm tổn thương lòng tự ái, làm xấu hổ.
  • Demeaning: hạ thấp, làm mất phẩm giá.
Từ trái nghĩa
  • Dignifying: làm tăng phẩm giá, làm cho đáng kính.
  • Honoring: tôn vinh, làm vinh dự.
  • Respectful: tôn trọng, lịch sự.
humiliatory

The judge's humiliatory remarks left the defendant in tears.

tính từ
  1. làm nhục, làm bẽ mặt

Từ có nhắc đến "humiliatory"