hummel

/'hʌml/
Học thuật
Thân thiện
hummel

A farmer checks his hummel cow in the pasture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không sừng: Dùng để mô tả một con vật, đặc biệt gia súc, bị mất sừng hoặc sinh ra không sừng. Từ này nguồn gốc từ tiếng Scotland (Ê-cốt).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The farmer prefers hummel cattle because they are safer to handle. (Người nông dân thích gia súc không sừng chúng an toàn hơn khi chăn nuôi.)
    • We saw a hummel cow in the field. (Chúng tôi thấy một con không sừng trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc chăn nuôi ở Scotland một số vùng nói tiếng Anh khác để chỉ đặc điểm di truyền hoặc tình trạng không sừng của động vật.
Biến thể từ gần giống
  • Polled (adj): Không sừng (một thuật ngữ phổ biến hơn trong tiếng Anh tổng quát để chỉ động vật không sừng do tự nhiên hoặc bị cắt bỏ).
  • Dehorned (adj): Đã bị cắt sừng (chỉ động vật đã trải qua thủ thuật cắt bỏ sừng).
Từ đồng nghĩa
  • Hornless: Không sừng.
Lưu ý
  • Từ "hummel" một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại phổ thông chủ yếu gắn liền với phương ngữ Scotland.
hummel

A farmer checks his hummel cow in the pasture.

tính từ
  1. (Ê-cốt) không sừng (súc vật)