hummingbird

hummingbird

A hummingbird hovers near a bright red flower.

Định nghĩa

Danh từ: - Chim ruồi: Một loài chim nhỏ chủ yếuchâu Mỹ, nổi bật với bộ lông óng ánh nhiều màu sắc, chiếc mỏ dài mảnh. Đôi cánh của chúng được chuyên hóa để bay rung động với tốc độ cao, cho phép chúng bay lửng tại chỗ di chuyển linh hoạt.

dụ sử dụng
  • (Chim ruồi đã ghé thăm những bông hoa đỏ trong khu vườn.)
  • (Chim ruồi nổi tiếng với khả năng bay lửng giữa không trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hummingbird feeder": máng ăn cho chim ruồi (thường chứa nước đường).

    • She hung a hummingbird feeder on the porch to attract them. ( ấy treo một máng ăn cho chim ruồi ngoài hiên để thu hút chúng.)
  • "hummingbird moth": bướm đêm giống chim ruồi (một loài bướm tập tính bay tương tự).

    • The hummingbird moth is often mistaken for a real hummingbird. (Bướm đêm giống chim ruồi thường bị nhầm lẫn với chim ruồi thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Hummingbird (n): không biến thể chính thức; "humming" (tiếng vo ve) + "bird" (chim) ghép lại.
  • Hummingbird-like (adj): giống chim ruồi.
    • The robot's movements were hummingbird-like. (Chuyển động của robot giống như chim ruồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh, "hummingbird" tên gọi riêng cho một họ chim cụ thể (họ Trochilidae). Tuy nhiên, trong tiếng Việt, từ "chim ruồi" thuật ngữ duy nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "hummingbird" danh từ chỉ loài vật.
Thành ngữ liên quan
  • "as busy as a hummingbird": bận rộn như chim ruồi (ám chỉ sự hoạt động không ngừng nghỉ, chim ruồi cần ăn liên tục để duy trì năng lượng).
    • She's as busy as a hummingbird, always flitting from one task to another. ( ấy bận rộn như chim ruồi, luôn lướt từ việc này sang việc khác.)