humming-bird

/'hʌmiɳbə:d/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim ruồi: Một loài chim nhỏ, thường bộ lông sặc sỡ lấp lánh, khả năng đập cánh cực nhanh tạo ra tiếng vo ve bay đứng yên một chỗ. Chúng hút mật hoa bằng chiếc mỏ dài nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a tiny humming-bird hovering near the flowers. (Chúng tôi thấy một chú chim ruồi nhỏ xíu đang bay lượn gần những bông hoa.)
    • The iridescent feathers of the humming-bird shimmered in the sunlight. (Bộ lông óng ánh của con chim ruồi lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as fast as a humming-bird's wings": nhanh như cánh chim ruồi (dùng để tốc độ cực nhanh).
    • Her fingers moved over the keyboard as fast as a humming-bird's wings. (Những ngón tay ấy di chuyển trên bàn phím nhanh như cánh chim ruồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hummingbird (n): Cách viết thông dụng khác (không dấu gạch ngang) của "humming-bird".
    • Hummingbirds are native to the Americas. (Chim ruồi nguồn gốc từ châu Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Trochilid (n): (Thuật ngữ khoa học) Chim ruồi, thành viên của họ Trochilidae.
danh từ
  1. (động vật học) chim ruồi