humoral
Học thuậtThân thiện
La théorie humorale explique les maladies par un déséquilibre des fluides corporels.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sinh vật học, sinh lý học) Thuộc về thể dịch: "humoral" là tính từ mô tả những gì liên quan đến các chất lỏng trong cơ thể (gọi là "humeurs" hay thể dịch), như máu, đờm, mật vàng và mật đen theo y học cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La théorie humorale de la médecine ancienne. (Thuyết thể dịch của y học cổ đại.)
- Une réponse humorale du système immunitaire. (Một phản ứng thể dịch của hệ miễn dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Immunité humorale": miễn dịch thể dịch.
- Les anticorps sont des composants clés de l'immunité humorale. (Kháng thể là những thành phần chủ chốt của miễn dịch thể dịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Humeur (danh từ): dịch thể, tâm trạng.
- Humoralement (trạng từ): một cách thuộc về thể dịch.
Từ đồng nghĩa
- Liquide organique: chất lỏng hữu cơ (chỉ chung, không hoàn toàn đồng nghĩa).
- Sérique: thuộc về huyết thanh (trong một số ngữ cảnh chuyên ngành hẹp).
La théorie humorale explique les maladies par un déséquilibre des fluides corporels.
tính từ
- (sinh vật học, sinh lý học) xem humeur 3
- Théorie humoralethuyết thể dịch