humoral

Học thuật
Thân thiện
humoral

La théorie humorale explique les maladies par un déséquilibre des fluides corporels.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sinh vật học, sinhhọc) Thuộc về thể dịch: "humoral" là tính từ mô tả những liên quan đến các chất lỏng trong cơ thể (gọi là "humeurs" hay thể dịch), như máu, đờm, mật vàng mật đen theo y học cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La théorie humorale de la médecine ancienne. (Thuyết thể dịch của y học cổ đại.)
    • Une réponse humorale du système immunitaire. (Một phản ứng thể dịch của hệ miễn dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Immunité humorale": miễn dịch thể dịch.
    • Les anticorps sont des composants clés de l'immunité humorale. (Kháng thểnhững thành phần chủ chốt của miễn dịch thể dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Humeur (danh từ): dịch thể, tâm trạng.
  • Humoralement (trạng từ): một cách thuộc về thể dịch.
Từ đồng nghĩa
  • Liquide organique: chất lỏng hữu cơ (chỉ chung, không hoàn toàn đồng nghĩa).
  • Sérique: thuộc về huyết thanh (trong một số ngữ cảnh chuyên ngành hẹp).
humoral

La théorie humorale explique les maladies par un déséquilibre des fluides corporels.

tính từ
  1. (sinh vật học, sinhhọc) xem humeur 3
    • Théorie humorale
      thuyết thể dịch

Từ gần giống