humoring
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Hành động chiều theo, làm vừa lòng: "humoring" chỉ hành động chiều theo ý muốn, sở thích hoặc tâm trạng của ai đó, thường là để tránh xung đột hoặc làm họ hài lòng, dù bản thân người thực hiện có thể không đồng tình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mother's constant humoring of her child's every whim led to spoiled behavior. (Việc người mẹ liên tục chiều theo mọi ý thích của con mình đã dẫn đến hành vi hư hỏng.)
- His humoring of the boss's unrealistic demands was seen as a sign of weakness. (Việc anh ấy chiều theo những yêu cầu phi thực tế của sếp bị xem là dấu hiệu của sự yếu đuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"humoring someone's mood": chiều theo tâm trạng của ai đó.
- Instead of arguing, she resorted to humoring his angry mood. (Thay vì tranh luận, cô ấy đã dùng cách chiều theo tâm trạng giận dữ của anh ta.)
"humoring a request": chấp nhận một yêu cầu một cách miễn cưỡng.
- Humoring the request was easier than explaining why it was impossible. (Chiều theo yêu cầu đó dễ hơn là giải thích tại sao nó không thể thực hiện được.)
Biến thể và từ gần giống
- Humor (danh từ): sự hài hước, tính khôi hài; (động từ) chiều theo, làm vừa lòng.
- She has a great sense of humor. (Cô ấy có khiếu hài hước tuyệt vời.)
- We had to humor the old man's stories. (Chúng tôi phải chiều theo những câu chuyện của ông già.)
- Humorous (tính từ): hài hước, khôi hài.
- He told a humorous anecdote. (Anh ấy kể một giai thoại hài hước.)
Từ đồng nghĩa
- Indulgence: sự nuông chiều, sự nhân nhượng.
- Gratification: sự làm thỏa mãn, sự đáp ứng.
- Compliance: sự tuân theo, sự chiều theo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "humoring", nhưng động từ "humor" có thể dùng như một ngoại động từ.
Thành ngữ liên quan
- "To humor someone": chiều theo ai đó, thường là để làm dịu bớt tình huống.
- I just humored him to avoid a fight. (Tôi chỉ chiều theo anh ta để tránh một cuộc cãi vã.)