humorisme

Học thuật
Thân thiện
humorisme

Un médecin explique l'humorisme à ses étudiants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Thuyết thể dịch: Một học thuyết y học cổ đại cho rằng sức khỏe tính cách con người được quyết định bởi sự cân bằng của bốn chất lỏng trong cơ thể, gọi là các "dịch thể" (humeurs).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'humorisme était une théorie médicale dominante dans l'Antiquité et au Moyen Âge. (Thuyết thể dịchmộtthuyết y học thống trị thời cổ đại Trung Cổ.)
    • Selon l'humorisme, un excès de bile noire pouvait causer la mélancolie. (Theo thuyết thể dịch, sự dư thừa mật đen có thể gây ra chứng u sầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les principes de l'humorisme": Các nguyêncủa thuyết thể dịch.
    • Les principes de l'humorisme ont influencé la médecine pendant des siècles. (Các nguyêncủa thuyết thể dịch đã ảnh hưởng đến y học trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Humeur (danh từ giống cái): Dịch thể, tâm trạng.
    • Les quatre humeurs selon la théorie sont le sang, la bile jaune, la bile noire et la lymphe. (Bốn dịch thể theo học thuyếtmáu, mật vàng, mật đen bạch huyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Théorie des humeurs: Lý thuyết về các dịch thể (cách gọi khác của cùng một học thuyết).
humorisme

Un médecin explique l'humorisme à ses étudiants.

danh từ giống đực
  1. (y học) thuyết thể dịch (về nguyên nhân bệnh)