humoristique

Học thuật
Thân thiện
humoristique

Le dessinateur crée une bande dessinée humoristique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hài hước, hóm hỉnh: Chỉ tính chất gây cười, mang lại sự vui vẻ hoặc dí dỏm, thường liên quan đến một tác phẩm, lời nói, hoặc phong cách.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce film est très humoristique. (Bộ phim này rất hài hước.)
    • Elle a un ton humoristique dans ses discours. ( ấy có một giọng điệu hóm hỉnh trong các bài phát biểu của mình.)
    • Il écrit des articles humoristiques pour le journal. (Anh ấy viết những bài báo hài hước cho tờ báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un regard humoristique": một cái nhìn hài hước, dí dỏm.

    • Il porte un regard humoristique sur la vie politique. (Anh ấy có một cái nhìn hài hước về đời sống chính trị.)
  • "Une situation humoristique": một tình huống hài hước.

    • La pièce est pleine de situations humoristiques. (Vở kịch đầy ắp những tình huống hài hước.)
Biến thể từ gần giống
  • Humoriste (danh từ): nghệ sĩ hài, nhà viết hài.

    • Cet humoriste est très célèbre. (Nghệ sĩ hài này rất nổi tiếng.)
  • Humour (danh từ): sự hài hước, khiếu hài hước.

    • Il a beaucoup d'humour. (Anh ấy rất nhiều khiếu hài hước.)
Từ đồng nghĩa
  • Comique: khôi hài, gây cười.
  • Drôle: buồn cười, lạ lùng.
  • Facétieux: tinh nghịch, hay đùa.
Từ trái nghĩa
  • Sérieux: nghiêm túc, nghiêm trọng.
  • Tragique: bi thảm, thảm kịch.
  • Sévère: nghiêm khắc, khắc nghiệt.
humoristique

Le dessinateur crée une bande dessinée humoristique.

tính từ
  1. hài hước, hóm hỉnh
    • Dessin humoristique
      bức vẽ hài hước
    • Récit humoristique
      truyện kể hóm hỉnh

Từ có nhắc đến "humoristique"