humoristique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hài hước, hóm hỉnh: Chỉ tính chất gây cười, mang lại sự vui vẻ hoặc dí dỏm, thường liên quan đến một tác phẩm, lời nói, hoặc phong cách.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce film est très humoristique. (Bộ phim này rất hài hước.)
- Elle a un ton humoristique dans ses discours. (Cô ấy có một giọng điệu hóm hỉnh trong các bài phát biểu của mình.)
- Il écrit des articles humoristiques pour le journal. (Anh ấy viết những bài báo hài hước cho tờ báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un regard humoristique": một cái nhìn hài hước, dí dỏm.
- Il porte un regard humoristique sur la vie politique. (Anh ấy có một cái nhìn hài hước về đời sống chính trị.)
"Une situation humoristique": một tình huống hài hước.
- La pièce est pleine de situations humoristiques. (Vở kịch đầy ắp những tình huống hài hước.)
Biến thể và từ gần giống
Humoriste (danh từ): nghệ sĩ hài, nhà viết hài.
- Cet humoriste est très célèbre. (Nghệ sĩ hài này rất nổi tiếng.)
Humour (danh từ): sự hài hước, khiếu hài hước.
- Il a beaucoup d'humour. (Anh ấy có rất nhiều khiếu hài hước.)
Từ đồng nghĩa
- Comique: khôi hài, gây cười.
- Drôle: buồn cười, lạ lùng.
- Facétieux: tinh nghịch, hay đùa.
Từ trái nghĩa
- Sérieux: nghiêm túc, nghiêm trọng.
- Tragique: bi thảm, thảm kịch.
- Sévère: nghiêm khắc, khắc nghiệt.
tính từ
- hài hước, hóm hỉnh
- Dessin humoristiquebức vẽ hài hước
- Récit humoristiquetruyện kể hóm hỉnh