humorousness

/'hju:mərəsnis/
Học thuật
Thân thiện
humorousness

A teacher's humorousness makes the whole class laugh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính hài hước; tính khôi hài: Chất lượng hoặc đặc điểm của việc gây cười hoặc gây thích thú một cách vui vẻ, dí dỏm.
    • Tính hóm hỉnh: Khả năng nhìn nhận, thể hiện hoặc đánh giá cao những khía cạnh buồn cười, thú vị trong cuộc sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The humorousness of his speech made the audience laugh constantly. (Tính hài hước trong bài phát biểu của ông ấy khiến khán giả cười liên tục.)
    • I admire the humorousness in her writing style. (Tôi ngưỡng mộ tính hóm hỉnh trong phong cách viết của ấy.)
    • The film's success relies not only on its plot but also on its gentle humorousness. (Thành công của bộ phim không chỉ dựa vào cốt truyện còntính khôi hài nhẹ nhàng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with self-deprecating humorousness": với tính hài hước tự trào (cười cợt chính bản thân mình).

    • He told the story of his failure with self-deprecating humorousness. (Anh ấy kể câu chuyện về thất bại của mình với một tính hài hước tự trào.)
  • "a touch of humorousness": một chút hài hước.

    • The article is serious but includes a touch of humorousness. (Bài báo mang tính nghiêm túc nhưng một chút hài hước.)
Biến thể từ gần giống
  • Humorous (adj): hài hước, khôi hài.

    • He is known for his humorous remarks. (Anh ấy nổi tiếng với những nhận xét hài hước.)
  • Humor (n, Mỹ) / Humour (n, Anh): sự hài hước; khiếu hài hước; tâm trạng.

    • She has a great sense of humor. ( ấy khiếu hài hước tuyệt vời.)
  • Humorist (n): nhà văn hài hước; người khiếu hài hước.

    • Mark Twain was a famous American humorist. (Mark Twain một nhà văn hài hước nổi tiếng người Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Wittiness: sự dí dỏm, sự hóm hỉnh.
  • Comicality: tính chất khôi hài, gây cười.
  • Jocularity: tính vui nhộn, hay đùa.
Từ trái nghĩa
  • Seriousness: sự nghiêm túc.
  • Solemnity: sự trang nghiêm, sự long trọng.
  • Gravity: tính nghiêm trọng, vẻ nghiêm nghị.
humorousness

A teacher's humorousness makes the whole class laugh.

danh từ
  1. tính hài hước; tính hóm hỉnh

Từ đồng nghĩa