humourist

/'hju:mərəs/ Cách viết khác : (humourist) /'hju:mərist/
Học thuật
Thân thiện
humourist

A humourist tells a funny story to a smiling audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hài hước, người hay khôi hài: Một người tính cách hoặc phong cách hóm hỉnh, thường khiến người khác buồn cười.
    • Nhà văn khôi hài, diễn viên hài hước: Một người chuyên nghiệp sáng tạo, biểu diễn hoặc viết lách với mục đích chính gây cười hoặc giải trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mark Twain is a famous American humourist. (Mark Twain một nhà văn khôi hài nổi tiếng người Mỹ.)
    • He is a natural humourist; his stories always make everyone laugh. (Anh ấy một người hài hước bẩm sinh; những câu chuyện của anh luôn làm mọi người cười.)
    • The humourist delivered a witty speech at the event. (Vị diễn giả hóm hỉnh đã bài phát biểu dí dỏm tại sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A celebrated humourist": Một nhà hài hước nổi tiếng, được tôn vinh.

    • The book is a collection of essays by a celebrated humourist. (Cuốn sách tuyển tập tiểu luận của một nhà văn khôi hài nổi tiếng.)
  • "Political humourist": Người chuyên sử dụng sự hài hước để bình luận về chính trị.

    • He works as a political humourist for a satirical magazine. (Anh ấy làm nhà bình luận hài hước về chính trị cho một tạp chí châm biếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Humour (danh từ, tiếng Anh Anh): sự hài hước, tính hài hước. (Cách viết Mỹ: humor).
  • Humorous (tính từ): hài hước, khôi hài.
    • She has a humorous way of describing everyday life. ( ấy cách mô tả cuộc sống thường nhật rất hài hước.)
Từ đồng nghĩa
  • Comedian: diễn viên hài, người làm trò cười.
  • Wit: người dí dỏm, người nói chuyện hóm hỉnh.
  • Satirist: nhà châm biếm, người viết/vẽ châm biếm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "humourist" một cách trực tiếp.)

humourist

A humourist tells a funny story to a smiling audience.

danh từ
  1. người hài hước, người hay khôi hài; người hóm hỉnh
  2. nhà văn khôi hài, diễn viên hài hước; người nói chuyện hóm hỉnh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống