humoursome

/'hju:məsəm/
Học thuật
Thân thiện
humoursome

A child's humoursome mood changes quickly from laughter to tears.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hay thay đổi, khó chiều (tính khí): Chỉ một người tâm trạng hoặc tính khí không ổn định, dễ thay đổi một cách khó lường khó làm hài lòng.
    • Hay giận dỗi, hay gắt gỏng: Chỉ tính cách dễ nổi cáu, dễ bực bội tỏ ra khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The child became quite humoursome when he was tired. (Đứa trẻ trở nên khá khó chiều khi mệt.)
    • Her humoursome nature made it difficult to plan outings with her. (Tính khí hay thay đổi của ấy khiến việc lên kế hoạch đi chơi trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a humoursome disposition": một tính khí hay thay đổi, khó chiều.
    • Dealing with his humoursome disposition requires a lot of patience. (Đối phó với tính khí hay thay đổi của anh ta đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Humour (danh từ, Anh-Anh): tính hài hước, tâm trạng; Humorous (tính từ): hài hước, vui tính. (Lưu ý: "Humoursome" có nghĩa khác biệt với "humorous").
  • Capricious (tính từ): thất thường, đồng nghĩa với nghĩa "hay thay đổi".
  • Peevish (tính từ): hay cáu kỉnh, đồng nghĩa với nghĩa "hay giận dỗi".
Từ đồng nghĩa
  • Moody: u sầu, hay thay đổi tâm trạng.
  • Temperamental: khí chất thất thường.
  • Cantankerous: hay gây gổ, cáu kỉnh.
  • Petulant: hay hờn dỗi, cáu kỉnh.
Lưu ý
  • Từ "humoursome" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Các từ đồng nghĩa như moody, capricious, hoặc peevish thường được dùng phổ biến hơn để diễn đạt các ý tương tự.
humoursome

A child's humoursome mood changes quickly from laughter to tears.

tính từ
  1. hay thay đổi, khó chiều (tính khí)
  2. hay giận dỗi, hay gắt gỏng

Từ chứa "humoursome"