humph
/hʌmf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Thán từ:
- Hừ!, Hừm!: Một âm thanh ngắn, gọn được tạo ra từ mũi và miệng, thường dùng để biểu thị sự nghi ngờ, không tin tưởng, không hài lòng hoặc khinh bỉ.
- Hả?: Đôi khi dùng để biểu thị sự ngạc nhiên hoặc thắc mắc.
Nội động từ:
- Hừ, hừm: Hành động tạo ra âm thanh "humph", thường kèm theo biểu cảm khuôn mặt (như nhíu mày, bĩu môi) để thể hiện thái độ tiêu cực như nghi ngờ, bất mãn hoặc coi thường.
Ví dụ sử dụng
Thán từ:
- "Humph! I don't believe a word he says." (Hừ! Tôi không tin một lời nào anh ta nói.)
- "Humph! That's not how you do it." (Hừm! Làm thế không phải đâu.)
- "Humph? What did you just say?" (Hả? Cậu vừa nói gì cơ?)
Nội động từ:
- She just humphed and turned away when she heard the excuse. (Cô ấy chỉ hừ một tiếng rồi quay đi khi nghe cái lý do đó.)
- He humphed in disapproval at the messy room. (Anh ta hừm lên tỏ ý không tán thành với căn phòng bừa bộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To give a humph": Phát ra một tiếng "humph", thường là một phản ứng ngắn gọn và đầy ẩn ý.
- Upon hearing the news, she gave a dismissive humph. (Khi nghe tin, cô ấy thở ra một tiếng hừm đầy coi thường.)
Dùng trong văn viết (truyện tranh, tiểu thuyết): "Humph" thường xuất hiện trong các đoạn hội thoại văn học hoặc truyện tranh để mô tả phản ứng của nhân vật mà không cần lời giải thích dài dòng.
Biến thể và từ gần giống
- Harrumph (thán từ/nội động từ): Một biến thể dài hơn và trang trọng hơn của "humph", cũng biểu thị sự không hài lòng hoặc nghi ngờ, thường kèm theo việc hắng giọng.
- The old man harrumphed before giving his opinion. (Ông lão hắng giọng "hừ hừ" một cái trước khi đưa ra ý kiến.)
Từ đồng nghĩa
- Pshaw (thán từ): Hừ, chê (tỏ ý khinh thường, không tin).
- Tut (thán từ/nội động từ): Chê, lắc đầu (tỏ ý không tán thành, chê trách).
- Snort (nội động từ): Khịt mũi (thể hiện sự khinh bỉ hoặc cười cợt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ "humph")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "humph")
thán từ
- hừ!, hừm! (tỏ ý không tin, không bằng lòng)
nội động từ
- hừ, hừm (tỏ ý không tin, không bằng lòng)