humpless
/'hʌmplis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có bướu: Dùng để mô tả một con vật, đặc biệt là lạc đà, không có bướu trên lưng.
- Không gù lưng: Dùng để mô tả một người hoặc sinh vật có lưng thẳng, không bị gù.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dromedary is a humpless camel compared to the Bactrian. (Lạc đà một bướu là một loài lạc đà không có bướu so với lạc đà hai bướu.)
- After the surgery, his posture was completely humpless. (Sau ca phẫu thuật, tư thế của anh ấy hoàn toàn không còn gù lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "humpless breed": giống vật nuôi không có bướu.
- They are breeding a new humpless breed of cattle. (Họ đang nhân giống một giống gia súc mới không có bướu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hump (n): cái bướu, chỗ gù.
- Humped (adj): có bướu, gù lưng.
- A humped back can cause discomfort. (Một cái lưng gù có thể gây khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Flat-backed: có lưng phẳng.
- Unhumped: không có bướu (ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
- Humped: có bướu, gù lưng.
- Hunchbacked: gù lưng.
tính từ
- không có bướu
- không gù lưng