hun hút

hun hút

Một con đường hun hút xuyên qua khu rừng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất sâu, rất xa, kéo dài đến mức mờ nhạt, khó thấy tận cùng: Dùng để miêu tả một không gian, khoảng cách, hoặc chiều sâu có vẻ vô tận, gây cảm giác xa xôi, thăm thẳm hoặc hơi rùng rợn.
    • Âm thanh kéo dài, vang xa nhỏ dần: Đôi khi dùng để tả âm thanh vọng lại từ xa hoặc kéo dài trong không gian yên tĩnh, rộng lớn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Phía trước một con đường hun hút, chẳng thấy điểm kết thúc. (Không gian)
    • Cái giếng ấy sâu hun hút, nhìn xuống chỉ thấy tối om. (Chiều sâu)
    • Tiếng còi tàu vang lên trong đêm, hun hút buồn . (Âm thanh)
    • Anh ta nhìn vào đôi mắt hun hút, đầy tâm sự của . (Nghĩa bóng, chỉ chiều sâu nội tâm, ánh mắt)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, miêu tả: Từ này thường xuất hiện trong văn học, thơ ca để tăng tính hình tượng gợi cảm, tạo cảm giác về sự mênh mông, hiu quạnh hoặc bí ẩn.
    • Nỗi nhớ cứ dài hun hút như con đường làng chiều đông. (Nghĩa bóng, chỉ cảm xúc kéo dài triền miên)
Biến thể từ gần giống
  • Thăm thẳm: Cũng có nghĩarất sâu, rất xa, nhưng thường nhấn mạnh vào chiều sâu hơn chiều dài.
  • Sâu hoắm: Nhấn mạnh vào độ sâu, thường dùng cho vật thể cụ thể như giếng, hố.
  • Xa tít: Nhấn mạnh vào khoảng cách xa về địa .
  • Xa xa lắc: Nhấn mạnh vào khoảng cách rất xa, thường dùng trong khẩu ngữ.
Từ đồng nghĩa
  • Thăm thẳm: sâu hoặc xa đến mức khó xác định.
  • Vời vợi: xa xôi, cách trở (thường dùng cho khoảng cách không gian hoặc thời gian).
  • Mênh mông: rộng lớn, không thấy bờ bến.
Từ trái nghĩa
  • Gần kề: ở rất gần.
  • Sát vách: ở ngay bên cạnh.
  • Nông choẹt: rất nông, không sâu.
Lưu ý sử dụng
  • "Hun hút" từ láy: Cấu tạo từ láy âm "hút", mang tính biểu cảm cao, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói mang tính văn chương hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái gợi cảm giác xa xôi, hơi lạnh lẽo, cô quạnh hoặc phần kỳ , không giản đơn chỉ miêu tả khoảng cách.